Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: station
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
railway station★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.913 lần
broadcasting stationMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.578 lần
police stationMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.013 lần
radio stationMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.413 lần
wireless stationMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 848 lần
railroad stationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 753 lần
station masterTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.334 lần
telegraph stationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 465 lần
class stationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 706 lần
experimental stationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 396 lần
space stationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 584 lần
broadcast stationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 331 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với station
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.