Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “secure”

1.151 câu thật có từ secure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: secure nghĩa là an toàn. secure là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: get by special effort. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ secure

Danh sách câu dẫn chứng (1.151 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng secure nằm ở trang từ điển: secure đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ secure

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secure trong kho câu?
Kho câu có 1.151 câu có từ secure hoặc các dạng của từ, trích từ 802 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ secure xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ secure gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 372 câu, rồi Bậc B2 với 275 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.