pound
danh từ- pounded
- pounding
- poundings
- pounds
pound nghĩa là bảng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
16 ounces avoirdupois
→16 ounce cân bằng
Đồng nghĩa:lbCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)thousand pound14.936 lần trong kho sáchhundred pound12.431 lần trong kho sáchfifty pound4.549 lần trong kho sáchfive pound4.992 lần trong kho sáchpound sterling1.189 lần trong kho sáchtwenty pound3.211 lần trong kho sáchten pound3.280 lần trong kho sáchpound a year3.439 lần trong kho sách - 2danh từB1
the basic unit of money in Great Britain and Northern Ireland
→đơn vị tiền cơ bản ở Anh và Bắc Ireland
Đồng nghĩa:british pound, british pound sterling, pound sterling, quid - 3danh từB1
a unit of apothecary weight equal to 12 ounces troy
→một đơn vị trọng lượng bào chế thuốc bằng 12 ounce troy
- 4động từB1
hit hard with the hand, fist, or some heavy instrument
→đánh mạnh bằng tay, nắm tay hoặc một dụng cụ nặng nào đó
Đồng nghĩa:thump, poke - 5động từB1
strike or drive against with a heavy impact
→tấn công hoặc lái xe chống lại với một tác động nặng nề
Đồng nghĩa:ram, ram down - 6động từB1
move heavily or clumsily
→di chuyển nặng nề hoặc vụng về
Đồng nghĩa:lumber
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pound và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Without being consulted professionally, I agree with Mr. Moss that the fifty pounds are yours.Không cần hỏi ý kiến chuyên môn, tôi đồng ý với ông Moss rằng năm mươi bảng là của ông.
'Miss Cosie, tell me the truth, as you are an honest woman; did you and Mr. Logan lend me these nine hundred pounds?'Dried herbs can be pounded to a fine powder, placed in airtight containers, and then stored.Các loại thảo mộc khô có thể được giã thành bột mịn, cho vào hộp kín rồi bảo quản.
They talk of fourteen hundred thousand pounds on post-obits.Bah! there ain't five pounds' trade in it a year.It means something to carry beast and cage, a burden amounting to something like eight hundred pounds, right through the wilderness by means of bearers.You will approve the bill, McFarland will be paid, and I will then call upon you to collect my thousand pounds.I have four hundred pounds’ worth of jewellery in that, and therefore I am obliged to look after it.”Tôi có số nữ trang trị giá bốn trăm bảng trong đó, vì thế tôi buộc phải trông coi nó.”
“She forgets all about her bein’ a governess once without five pounds in the world.Mr. Tiplady meant to take him into partnership, and she had herself placed twelve hundred pounds to Philip's account at the bank."I shall startle you if I say that the money I was called upon to find was no less than eight thousand pounds.“Tôi sẽ làm bạn giật mình nếu tôi nói rằng số tiền tôi được yêu cầu tìm không dưới tám nghìn bảng.
There is young Macdara O’Flaherty, he will spend two, three, four, pounds, real gold pounds, right off and think nothing of it.Câu hỏi thường gặp về pound (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pound nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pound có nghĩa chính là: 16 ounce cân bằng. Định nghĩa tiếng Anh: "16 ounces avoirdupois".
2. pound thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pound là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pound theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pound được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpaʊnd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pound thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pound được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pound gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pound gồm: pounded, pounding, poundings, pounds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pound là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: thousand pound, hundred pound, fifty pound, five pound, pound sterling.
7. pound có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: lb, british pound, british pound sterling, pound sterling, quid. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pound?
Từ pound xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pound đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Without being consulted professionally, I agree with Mr. Moss that the fifty pounds are yours." (Dịch nghĩa: Không cần hỏi ý kiến chuyên môn, tôi đồng ý với ông Moss rằng năm mươi bảng là của ông.). Câu văn minh họa cách dùng pound làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pound?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.