ram
danh từ- rams
ram là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the most common computer memory which can be used by programs to perform necessary tasks while the computer is on
→bộ nhớ máy tính phổ biến nhất có thể được các chương trình sử dụng để thực hiện các tác vụ cần thiết khi máy tính bật
Đồng nghĩa:random-access memory, random access memory, random memory, read/write memoryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)battering ram887 lần trong kho sáchram lal286 lần trong kho sáchram deen179 lần trong kho sáchram dass115 lần trong kho sáchbenjermun ram94 lần trong kho sáchgunga ram75 lần trong kho sáchgb ram64 lần trong kho sáchmb of ram60 lần trong kho sách - 2danh từB2
(astrology) a person who is born while the sun is in Aries
→(chiêm tinh học) người sinh ra khi mặt trời ở cung Bạch Dương
Đồng nghĩa:aries - 3danh từB2
the first sign of the zodiac which the sun enters at the vernal equinox
→cung hoàng đạo đầu tiên mà mặt trời đi vào lúc xuân phân
Đồng nghĩa:aries, aries the ram
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ram và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"That's good half an hour," said Ram, lowering his lanthorn, opening the door, and puffing out the candle, afterwards serving the others the same.Before Mordecai could answer, Mr. Ram re-entered to take his place behind the counter.Trước khi Mordecai kịp trả lời, ông Ram đã bước vào lại và ngồi vào chỗ sau quầy.
Mrs. Burton went into the chamber and found the boys playing battering-ram, each with a pillow in front of him.Therefore it had to have a “ram” placed at the correct height.So saying he caught her ankle in the crook of his staff, and brought her down into the bushes like a running ram.Nói xong, anh ta dùng cây gậy của mình tóm lấy mắt cá chân cô và đưa cô vào bụi rậm như một con cừu đực đang chạy.
A young man about town must have pleasanter modes of passing his day than inspecting hydraulic rams and reaping-machines.Of course Chok-foo and Ram-stam, though anxious to do well, did ill continually.Moreover, he knew not but another Ram might be sent against him.Don Ramón cried, as he rushed out of the hall, "somebody is being murdered on the plain."After having waited some minutes for a reply to her question, "Don Ramón," she repeated, "what have you done with my son?"Next Friday evening three rams will come here, one of them black, the second red, and the third white.Throughout the burning process the transfer ram is continuously moving the trash around to ensure that no areas are left unburned.Câu hỏi thường gặp về ram (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ram nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ram có nghĩa chính là: bộ nhớ máy tính phổ biến nhất có thể được các chương trình sử dụng để thực hiện các tác vụ cần thiết khi máy tính bật. Định nghĩa tiếng Anh: "the most common computer memory which can be used by programs to perform necessary tasks while the computer is on".
2. ram thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ram là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của ram theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ram được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹæm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ram thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ram được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ram gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ram gồm: rams.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ram là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: battering ram, ram lal, ram deen, ram dass, benjermun ram.
7. ram có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: random-access memory, random access memory, random memory, read/write memory, aries. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ram?
Từ ram xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ram đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""That's good half an hour," said Ram, lowering his lanthorn, opening the door, and puffing out the candle, afterwards serving the others the same.". Câu văn minh họa cách dùng ram làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ram?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.