hardware
danh từB2- hardwares
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
hardware nghĩa là phần cứng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hardware là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: major items of military weaponry (as tanks or missile).
Các nét nghĩa của từ hardware
- 1
danh từB2
major items of military weaponry (as tanks or missile)
các hạng mục chính của vũ khí quân sự (như xe tăng hoặc tên lửa)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
computer hardware185 lần trong kho sách
hardware interrupts39 lần trong kho sách
hardware software110 lần trong kho sách
computer's hardware24 lần trong kho sách
hardware devices67 lần trong kho sách
hardware store179 lần trong kho sách
graphics hardware29 lần trong kho sách
hardware components50 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
instrumentalities (tools or implements) made of metal
dụng cụ (dụng cụ, đồ dùng) làm bằng kim loạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ironware
- 3
danh từB2
(computer science) the mechanical, magnetic, electronic, and electrical components making up a computer system
(khoa học máy tính) các bộ phận cơ khí, từ tính, điện tử và điện tạo nên một hệ thống máy tínhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa computer hardwareTrái nghĩa software
Câu hỏi thường gặp về hardware
hardware nghĩa là gì?
hardware nghĩa là phần cứng (bản dịch máy, chưa biên tập). hardware là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: major items of military weaponry (as tanks or missile).
hardware dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ hardware có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
hardware được dùng trong câu như thế nào?
Basically, if you know your hardware and software, as well as know what to do in a given situation, you should pass. («Network Plus Certification/Introduction», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=28469 (bản sửa đổi 2500445).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hardware, mã đối chiếu EV-212B0758. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng