bond
danh từ- bonded
- bonding
- bonds
bond nghĩa là trái phiếu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
an electrical force linking atoms
→một lực điện liên kết các nguyên tử
Đồng nghĩa:chemical bondCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)hydrogen bond1.121 lần trong kho sáchcovalent bond608 lần trong kho sáchdouble bond764 lần trong kho sáchpeptide bond267 lần trong kho sáchbond street1.374 lần trong kho sáchchemical bond342 lần trong kho sáchbond of union519 lần trong kho sáchcent bond275 lần trong kho sách - 2danh từB1
a certificate of debt (usually interest-bearing or discounted) that is issued by a government or corporation in order to raise money
→giấy chứng nhận nợ (thường là lãi suất hoặc chiết khấu) do chính phủ hoặc công ty phát hành để huy động tiền
Đồng nghĩa:bond certificate - 3danh từB1
a connection based on kinship or marriage or common interest
→một kết nối dựa trên mối quan hệ họ hàng hoặc hôn nhân hoặc lợi ích chung
Đồng nghĩa:alliance
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bond và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
An exception to this general rule is floating-rate bonds (often referred to as “floaters,” floating-rate notes, or FRNs).Treasury bonds typically pay more than bank accounts, and corporate bonds typically pay a higher interest rate than Treasury bonds.The hungry stallion eventually finds himself unable to resist, and the bond between them is sealed.If benzene had three double bonds, three sides of its ring would be shorter than the other three sides.Because of this polarity, water molecules attract each other using hydrogen bonds, which makes water cohesive (they stick together).Do tính phân cực này, các phân tử nước hút nhau bằng liên kết hydro, làm cho nước kết dính (chúng dính vào nhau).
Although they have the same number of valence electrons, the structure of their chemical bonds is different.Mặc dù chúng có cùng số electron hóa trị nhưng cấu trúc liên kết hóa học của chúng khác nhau.
"Madonna, Castruccio honours me with the title of his friend, and secresy and faith are the bonds of friendship."Madonna, Castruccio tôn vinh tôi bằng danh hiệu bạn của anh ấy, bí mật và đức tin là mối liên kết của tình bạn.
If I could only perspire, I thought, my bonds would loosen and I could escape from it.Tôi nghĩ nếu tôi có thể đổ mồ hôi, dây trói của tôi sẽ lỏng ra và tôi có thể thoát khỏi nó.
Once those bonds are broken, the molecules can move faster, and the temperature rises.Một khi các liên kết đó bị phá vỡ, các phân tử có thể chuyển động nhanh hơn và nhiệt độ tăng lên.
The radical then bonds with the radical cation, finishing the reagent.When one carbon is bonded to more than two other carbons it forms a branch.Khi một nguyên tử cacbon liên kết với nhiều hơn hai nguyên tử cacbon khác thì nó tạo thành một nhánh.
The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.
Câu hỏi thường gặp về bond (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bond nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bond có nghĩa chính là: một lực điện liên kết các nguyên tử. Định nghĩa tiếng Anh: "an electrical force linking atoms".
2. bond thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bond là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của bond theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bond được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɑnd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bond thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bond được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bond gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bond gồm: bonded, bonding, bonds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bond là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: hydrogen bond, covalent bond, double bond, peptide bond, bond street.
7. bond có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chemical bond, bond certificate, alliance. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bond?
Từ bond xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bond đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "An exception to this general rule is floating-rate bonds (often referred to as “floaters,” floating-rate notes, or FRNs).". Câu văn minh họa cách dùng bond làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bond?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.