independence
danh từA2- independences
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
independence nghĩa là độc lập (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
independence là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: freedom from control or influence of another or others.
Các nét nghĩa của từ independence
- 1
danh từA2
freedom from control or influence of another or others
tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của người khác hoặc những người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa independency
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
declaration of independence1.501 lần trong kho sách
national independence323 lần trong kho sách
war of independence676 lần trong kho sách
sturdy independence80 lần trong kho sách
struggle for independence181 lần trong kho sách
independence missouri69 lần trong kho sách
manly independence81 lần trong kho sách
linear independence61 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the successful ending of the American Revolution
sự kết thúc thành công của Cách mạng Mỹdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
a city in western Missouri
một thành phố ở phía tây Missouridịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về independence
independence nghĩa là gì?
independence nghĩa là độc lập (bản dịch máy, chưa biên tập). independence là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: freedom from control or influence of another or others.
independence dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ independence có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
independence được dùng trong câu như thế nào?
Instead, the goal is to assist you to achieve greater independence. («Motivation and emotion/Book/2022/Fully functioning person», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=286014 (bản sửa đổi 2567756).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/independence, mã đối chiếu EV-0B67F413. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng