Câu tiếng Anh có từ “secure”
1.129 câu thật có từ secure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: secure nghĩa là an toàn. secure là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: get by special effort. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ secure
Danh sách câu dẫn chứng (54 câu)
Từ hay đi cùng secure
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ secure
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secure trong kho câu?
- Kho câu có 1.129 câu có từ secure hoặc các dạng của từ, trích từ 792 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ secure?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ secure: Quá khứ đơn (165 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (113 câu), Câu phủ định (111 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.