Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “secure”

1.129 câu thật có từ secure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: secure nghĩa là an toàn. secure là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: get by special effort. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ secure

Danh sách câu dẫn chứng (54 câu)

    Từ hay đi cùng secure

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    secure the services364 lần
    order to secure903 lần
    managed to secure291 lần
    perfectly secure365 lần
    anxious to secure365 lần
    firmly secure237 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ secure

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secure trong kho câu?
    Kho câu có 1.129 câu có từ secure hoặc các dạng của từ, trích từ 792 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ secure?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ secure: Quá khứ đơn (165 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (113 câu), Câu phủ định (111 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.