Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “secure”

1.129 câu thật có từ secure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: secure nghĩa là an toàn. secure là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: get by special effort. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ secure

Danh sách câu dẫn chứng (72 câu)

Từ hay đi cùng secure

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
secure the services364 lần
order to secure903 lần
managed to secure291 lần
perfectly secure365 lần
anxious to secure365 lần
firmly secure237 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ secure

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secure trong kho câu?
Kho câu có 1.129 câu có từ secure hoặc các dạng của từ, trích từ 792 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ secure xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ secure gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 369 câu, rồi Bậc B2 với 267 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ secure?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ secure: Quá khứ đơn (165 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (113 câu), Câu phủ định (111 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.