surgical
tính từ- surgicals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
surgical nghĩa là phẫu thuật (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
surgical là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or involving or used in surgery.
Các nét nghĩa của từ surgical
- 1
tính từ
of or relating to or involving or used in surgery
thuộc, liên quan đến, liên quan đến hoặc được sử dụng trong phẫu thuậtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa nonsurgical
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
surgical procedures77 lần trong kho sách
surgical instruments194 lần trong kho sách
surgical operation278 lần trong kho sách
surgical dressings17 lần trong kho sách
surgical resection15 lần trong kho sách
surgical procedure46 lần trong kho sách
surgical interventions24 lần trong kho sách
surgical intervention47 lần trong kho sách
- 2
tính từ
relating to or requiring or amenable to treatment by surgery especially as opposed to medicine
liên quan đến, yêu cầu hoặc có thể điều trị bằng phẫu thuật, đặc biệt là trái ngược với thuốcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa operativeTrái nghĩa medical
- 3
tính từ
performed with great precision
được thực hiện với độ chính xác caodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về surgical
surgical nghĩa là gì?
surgical nghĩa là phẫu thuật (bản dịch máy, chưa biên tập). surgical là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or involving or used in surgery.
surgical dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ surgical có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
surgical được dùng trong câu như thế nào?
Loss of connective tissue may also require surgical treatment or replacement. («Skeletal System», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=9965 (bản sửa đổi 2805218).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/surgical, mã đối chiếu EV-73D4B801. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng