rain
danh từ, động từA1- rained
- raining
- rains
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
rain nghĩa là mưa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
rain là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: water falling in drops from vapor condensed in the atmosphere.
Các nét nghĩa của từ rain
- 1
danh từA1
water falling in drops from vapor condensed in the atmosphere
nước rơi thành giọt từ hơi nước ngưng tụ trong khí quyểndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rainfall
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
heavy rain2.815 lần trong kho sách
drops of rain860 lần trong kho sách
drizzling rain642 lần trong kho sách
rain drops737 lần trong kho sách
shower of rain659 lần trong kho sách
rain fell1.773 lần trong kho sách
pouring rain502 lần trong kho sách
torrents of rain398 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
drops of fresh water that fall as precipitation from clouds
những giọt nước ngọt rơi xuống như mưa từ những đám mâydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rainwater
- 3
danh từA1
anything happening rapidly or in quick successive
bất cứ điều gì xảy ra nhanh chóng hoặc liên tiếp nhanh chóngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pelting
- 4
động từA1
precipitate as rain
kết tủa như mưadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rain down
Câu hỏi thường gặp về rain
rain nghĩa là gì?
rain nghĩa là mưa (bản dịch máy, chưa biên tập). rain là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: water falling in drops from vapor condensed in the atmosphere.
rain dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ rain có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
rain được dùng trong câu như thế nào?
“By and by the sun, rain, frost, acting on the ground, bring up more of the kind of mineral that was used. (Julia McNair Wright, Nature readers. Nguồn: Project Gutenberg #72044.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rain, mã đối chiếu EV-8B63186B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng