curate
động từ- curated
- curates
- curating
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
curate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa curate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The Curate of St Roque's drew a long breath, and raised himself up unconsciously to his full height as he rose to go up-stairs.The curate and his wife had a good deal of talk about Juliet as they drove home from Nestley.Cha xứ và vợ ông đã nói rất nhiều về Juliet khi họ lái xe từ Nestley về nhà.
The curate, without another word, retired into the inner apartment, and Maltravers sinking in a chair breathlessly awaited the entrance of Lady Vargrave.Người quản lý không nói thêm lời nào nữa, lui vào căn hộ bên trong, và Maltravers ngồi phịch xuống ghế nín thở chờ đợi sự xuất hiện của Phu nhân Vargrave.
This lady had recovered Mr. Parsley from Rose, but had only succeeded in making the curate unhappy, without satisfying herself.Người phụ nữ này đã giành lại được ông Parsley từ tay Rose, nhưng chỉ thành công trong việc khiến người phụ trách không hài lòng mà không thỏa mãn bản thân.
Meanwhile the Curate, without a single thought for his landlady, made a rush to Wodehouse's room.Trong khi đó, Cha xứ không mảy may nghĩ đến bà chủ nhà, lao thẳng đến phòng Wodehouse.
“Pandolfini,” said the curate, “I cannot bear this any longer.I suppose Lockett took care they should not do so: but he was only a curate.I have agreed to take charge of the convent in the attack, so that I can settle my accounts with the curate."My brother Harry was now a curate in Westmoreland, and wanted me to go and live with him, as eventually I did for a time.In striking contrast to this attitude, the work of a young curate, sincere, broadminded and convincing, is refreshingly shown.--Buffalo Express.Ngược lại hoàn toàn với thái độ này, công việc của một giám tuyển trẻ, chân thành, cởi mở và thuyết phục, được thể hiện một cách mới mẻ.--Buffalo Express.
Nobody, of course, expects the master of the Grammar school, or a curate, to become rich.Tất nhiên, không ai mong đợi hiệu trưởng của trường Ngữ pháp hoặc người giám tuyển sẽ trở nên giàu có.
The learning sequence involves short events and longer workshops, within a curated programme of events.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “curate”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “curate” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về curate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. curate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
curate có nghĩa chính là: curate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "curate".
2. curate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
curate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của curate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), curate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkjʊɹət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. curate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ curate được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của curate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của curate gồm: curated, curates, curating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với curate là gì?
Từ curate thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. curate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến curate?
Từ curate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với curate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Curate of St Roque's drew a long breath, and raised himself up unconsciously to his full height as he rose to go up-stairs.". Câu văn minh họa cách dùng curate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng curate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.