vigour
danh từ- vigours
vigour nghĩa là sức lực.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
forceful exertion
→nỗ lực mạnh mẽ
Đồng nghĩa:energy, vigor, zipCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)renewed vigour194 lần trong kho sáchredoubled vigour75 lần trong kho sáchunabated vigour46 lần trong kho sáchbodily vigour61 lần trong kho sáchvigour of manhood44 lần trong kho sáchpristine vigour21 lần trong kho sáchyouthful vigour63 lần trong kho sáchmanly vigour55 lần trong kho sách - 2danh từB2
active strength of body or mind
→sức mạnh tích cực của cơ thể hoặc tâm trí
Đồng nghĩa:vigor, dynamism, heartiness - 3danh từB2
an imaginative lively style (especially style of writing)
→một phong cách sống động giàu trí tưởng tượng (đặc biệt là phong cách viết)
Đồng nghĩa:energy, muscularity, vigor, vim
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa vigour và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He expressed to Captain Jervoise his approval of the manner in which he kept his men in strength and vigour.With me for his wife, all his old, ambitious dreams would spring up again with renewed vigour."How quaint it is, that the father has kept all the animal vigour to himself, and transmitted none to the daughter.""Thật kỳ lạ làm sao, người cha đã giữ tất cả sức sống của con vật cho riêng mình và không truyền lại cho con gái."
And her intellect being of such vigour and fineness, she can execute what her thought conceives."Và trí tuệ của cô ấy rất mạnh mẽ và tinh tế, cô ấy có thể thực hiện những gì suy nghĩ của mình nghĩ ra."
I had views for her; but they were vague, and hinged upon my own health and vigour.It lasted for several hours, the fort replying with the utmost vigour to the fire of our batteries, and doing a great deal of execution.Obedient to the command, the men doffed their caps and raised their voices; but there was little vigour in the cheer.Billy raised the axe and brought it down with the precision and vigour peculiar to him.The four guests started thereon with equal vigour, but Honor took an early opportunity of slipping away.Hunger had begun to suck the colour from their cheeks, their eyes were prominent and strained, their movements without energy or vigour.Some of his works have been lost, but enough remains to testify to the astonishing vigour, exuberance, and versatility of his genius.Một số tác phẩm của ông đã bị thất lạc, nhưng vẫn còn đủ để chứng minh sức sống, sự hồ hởi và tính linh hoạt đáng kinh ngạc của thiên tài ông.
There was a new vigour in her splendid old face and body.Câu hỏi thường gặp về vigour (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. vigour nghĩa là gì trong tiếng Việt?
vigour có nghĩa chính là: nỗ lực mạnh mẽ. Định nghĩa tiếng Anh: "forceful exertion".
2. vigour thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
vigour là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của vigour theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), vigour được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. vigour thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ vigour được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của vigour gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của vigour gồm: vigours.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với vigour là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: renewed vigour, redoubled vigour, unabated vigour, bodily vigour, vigour of manhood.
7. vigour có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: energy, vigor, zip, dynamism, heartiness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến vigour?
Từ vigour xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với vigour đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He expressed to Captain Jervoise his approval of the manner in which he kept his men in strength and vigour.". Câu văn minh họa cách dùng vigour làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng vigour?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.