marriage
danh từB1- marriages
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
marriage nghĩa là hôn nhân (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
marriage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).
Các nét nghĩa của từ marriage
- 1
danh từB1
the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce)
tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa matrimony · union · spousal relationship · wedlock
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
marriage ceremony1.084 lần trong kho sách
marriage contract757 lần trong kho sách
sex marriage601 lần trong kho sách
second marriage1.459 lần trong kho sách
approaching marriage589 lần trong kho sách
offer of marriage691 lần trong kho sách
marriage certificate385 lần trong kho sách
proposal of marriage423 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
two people who are married to each other
hai người đã kết hôn với nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa married couple · man and wife
- 3
danh từB1
the act of marrying
hành động kết hôndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wedding · marriage ceremony
Câu hỏi thường gặp về marriage
marriage nghĩa là gì?
marriage nghĩa là hôn nhân (bản dịch máy, chưa biên tập). marriage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).
marriage dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ marriage có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
marriage được dùng trong câu như thế nào?
Returning later to tell Jiang Ziya his success, the two prepared for an auspicious day in which such a marriage could take place. («Investiture of the Gods/Chapter 15», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=328375 (bản sửa đổi 2797342).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/marriage, mã đối chiếu EV-E926F4C2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng