bodily
tính từ- bodilied
- bodilies
- bodilying
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
bodily nghĩa là thân xác (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bodily là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or belonging to the body.
Các nét nghĩa của từ bodily
- 1
tính từ
of or relating to or belonging to the body
của, liên quan tới, thuộc về cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
bodily fatigue202 lần trong kho sách
bodily pain541 lần trong kho sách
bodily exertion127 lần trong kho sách
bodily fluids67 lần trong kho sách
bodily infirmity72 lần trong kho sách
bodily infirmities69 lần trong kho sách
bodily exercises106 lần trong kho sách
bodily harm290 lần trong kho sách
- 2
tính từ
affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
ảnh hưởng hoặc đặc điểm của cơ thể trái ngược với tâm trí hoặc tinh thầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa corporal · corporeal · somatic
- 3
tính từ
having or relating to a physical material body
có hoặc liên quan đến một cơ thể vật chấtdịch máy, chưa biên tập
- 4
trạng từ
in bodily form
ở dạng cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về bodily
bodily nghĩa là gì?
bodily nghĩa là thân xác (bản dịch máy, chưa biên tập). bodily là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or belonging to the body.
bodily dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ bodily có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
bodily được dùng trong câu như thế nào?
Other bodily systems also protect the body by naturally repelling foreign agents. («Structural Biochemistry/Genetic code/Immune System», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=175485 (bản sửa đổi 4469398).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bodily, mã đối chiếu EV-5365A308. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng