yourself
pronoun- yourselves
yourself là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa yourself và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Then, use the template below as a way to create your own unique reflection on yourself as a developing writer.By practicing metacognitive behaviors, you are preparing yourself to engage in the kind of rational, abstract thought that will be required for philosophy.Overall, it is important to foster the concepts of inspiration and to live an inspiration seeking lifestyle in order to benefit yourself and your community.Here are some suggestions on how to take care of yourself.Do you consider yourself an advocate for Wikimedia in education?If the answer is the former, then you should ask yourself what part of the process you enjoy the most?Don't set yourself up to fail; be realistic, but believe in your capability.Command NetSystem.SetUser used to identify yourself before accessing your mailbox.Lệnh NetSystem.SetUser được sử dụng để nhận dạng chính bạn trước khi truy cập hộp thư của bạn.
You may be able to convince yourself that for is an example of a quasi-projective variety which is not affine.Save yourself the hassle of all this variety, and think in pixels!Questions you can ask yourself may be: What are my skills?Những câu hỏi bạn có thể tự hỏi mình có thể là: Kỹ năng của tôi là gì?
First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.
Câu hỏi thường gặp về yourself (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. yourself nghĩa là gì trong tiếng Việt?
yourself có nghĩa chính là: yourself là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "yourself".
2. yourself thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
yourself là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của yourself theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), yourself được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /jɚˈsɛlf/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. yourself thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ yourself được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của yourself gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của yourself gồm: yourselves.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với yourself là gì?
Từ yourself thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. yourself có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến yourself?
Từ yourself xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với yourself đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Then, use the template below as a way to create your own unique reflection on yourself as a developing writer.". Câu văn minh họa cách dùng yourself làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng yourself?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.