Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

access

danh từ
B1
US/ˈækˌsɛs/
accessed
accesses
accessing
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

access nghĩa là truy cập.

access là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the right to enter.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B1

    the right to enter

    →

    quyền vào

    Đồng nghĩa:entree, accession, admission, admittance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    internet access
    582 lần trong kho sách
    gain access
    571 lần trong kho sách
    unauthorized access
    150 lần trong kho sách
    open access
    1.419 lần trong kho sách
    ballot access
    146 lần trong kho sách
    random access
    156 lần trong kho sách
    gaining access
    140 lần trong kho sách
    easy access
    491 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    B1

    the right to obtain or make use of or take advantage of something (as services or membership)

    →

    quyền có được hoặc sử dụng hoặc tận dụng thứ gì đó (như dịch vụ hoặc tư cách thành viên)

  3. 3danh từ
    B1

    a way of entering or leaving

    →

    một cách đi vào hoặc rời đi

    Đồng nghĩa:approach
  4. 4động từ
    B1

    obtain or retrieve from a storage device

    →

    lấy hoặc lấy từ thiết bị lưu trữ

  5. 5động từ
    B1

    reach or gain access to

    →

    tiếp cận hoặc có được quyền truy cập vào

    Đồng nghĩa:get at
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa access và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Modern audiences have drastically changed their viewing habits, and a large amount of content is now accessed via the internet.

Khán giả hiện đại đã thay đổi đáng kể thói quen xem của họ và một lượng lớn nội dung hiện có thể được truy cập qua internet.

Wikimedia contributors, Digital Media & Culture: Collaborative Essay Collection 2018/Convergence/Research Question 1:/JJ.AMBS
On the other hand, if we scatter files throughout the disk, this will slow down access time.
Wikimedia contributors, Operating Systems (Hands-On)/Introduction to File Systems
It seems to us that we ought to have access to them.
Herzen, Aleksandr, My past and thoughts, vol. 1 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This means that it has the ability to use existing infrastructure to access crowded places without a completely new rail line needing to be built.

Điều này có nghĩa là nó có khả năng sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có để tiếp cận những nơi đông người mà không cần xây dựng tuyến đường sắt hoàn toàn mới.

Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/2014/High Speed Rail
With no or little access they may become less involved in wider issues such as politics in general for example.

Không có hoặc có ít quyền truy cập, họ có thể trở nên ít tham gia hơn vào các vấn đề rộng lớn hơn như chính trị nói chung chẳng hạn.

Wikimedia contributors, An Internet of Everything?/Access to Knowledge and Data in Everyday Life
In database systems, concurrency is managed thus allowing multiple users access to the same record.
Wikimedia contributors, Database Design/Before the Advent of Database Systems
The investigation following the breach also revealed that Memorial Healthcare had failed to review and modify user access permissions.

Cuộc điều tra sau vụ vi phạm cũng tiết lộ rằng Memorial Healthcare đã không xem xét và sửa đổi quyền truy cập của người dùng.

Wikimedia contributors, Information Technology and Ethics/Privacy and Health Care
The Power Bracelet is located on Death Mountain, and this early in the game that area can only be accessed through the graveyard.

Vòng đeo tay quyền lực nằm trên Núi tử thần và vào đầu trò chơi, khu vực đó chỉ có thể được truy cập thông qua nghĩa địa.

Wikimedia contributors, The Legend of Zelda/Overworld/Quest 1
This Internet Connection package in Oberon uses a document-based approach for accessing the Internet resources.

Gói Kết nối Internet này trong Oberon sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên tài liệu để truy cập tài nguyên Internet.

Wikimedia contributors, Oberon/ETH Oberon/Tutorial/Internet
Command NetSystem.SetUser used to identify yourself before accessing your mailbox.

Lệnh NetSystem.SetUser được sử dụng để nhận dạng chính bạn trước khi truy cập hộp thư của bạn.

Wikimedia contributors, Oberon/ETH Oberon/Tutorial/Internet
In addition, the system provides an important transport service to the surrounding area, making it easier for residents to access Manchester city centre.
Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/2023/Manchester Metrolink
You will need Cut to access this route’s patch of tall grass.
Wikimedia contributors, Pokémon Red and Blue/To Fuchsia City

Câu hỏi thường gặp về access (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. access nghĩa là gì trong tiếng Việt?

access có nghĩa chính là: quyền vào. Định nghĩa tiếng Anh: "the right to enter".

2. access thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

access là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của access theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), access được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈækˌsɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. access thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ access được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của access gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của access gồm: accessed, accesses, accessing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với access là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: internet access, gain access, unauthorized access, open access, ballot access.

7. access có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: entree, accession, admission, admittance, approach. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến access?

Từ access xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với access đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Modern audiences have drastically changed their viewing habits, and a large amount of content is now accessed via the internet." (Dịch nghĩa: Khán giả hiện đại đã thay đổi đáng kể thói quen xem của họ và một lượng lớn nội dung hiện có thể được truy cập qua internet.). Câu văn minh họa cách dùng access làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng access?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.