Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “saw”

5.983 câu thật có từ saw hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: saw nghĩa là cái cưa. saw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: cut with a saw. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ saw

Danh sách câu dẫn chứng (5.983 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng saw nằm ở trang từ điển: saw đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ saw

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ saw trong kho câu?
Kho câu có 5.983 câu có từ saw hoặc các dạng của từ, trích từ 2.167 tác phẩm và tài liệu. 78 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ saw xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ saw gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.803 câu, rồi Bậc B1 với 1.072 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.