plain
tính từB1- plainer
- plainest
- plains
plain nghĩa là đồng bằng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
plain là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: clearly revealed to the mind or the senses or judgment.
Các nét nghĩa của từ plain
- 1tính từB1
clearly revealed to the mind or the senses or judgment
→được tiết lộ rõ ràng cho tâm trí hoặc các giác quan hoặc phán đoán(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩaapparent · evident · manifest · patent · unmistakableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
2.148 lần trong kho sáchacross the plain
2.977 lần trong kho sáchplain enough
943 lần trong kho sáchlevel plain
829 lần trong kho sáchvast plain
597 lần trong kho sáchfertile plain
1.303 lần trong kho sáchplain english
827 lần trong kho sáchplain clothes
496 lần trong kho sáchgrassy plain
- 2tính từB1
not elaborate or elaborated
→không được xây dựng hoặc xây dựng(dịch máy, chưa biên tập)
Trái nghĩafancy - 3tính từB1
lacking patterns especially in color
→thiếu hoa văn đặc biệt là về màu sắc(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩaunpatternedTrái nghĩapatterned
Câu hỏi thường gặp về plain
plain nghĩa là gì?
plain nghĩa là đồng bằng (bản dịch máy, chưa biên tập). plain là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: clearly revealed to the mind or the senses or judgment.
plain dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ plain có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
plain được dùng trong câu như thế nào?
Mostly plain coffins, or “toothpick coffins”, were used when they started, but they became more elaborate and differentiated as the business grew. («Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Spring/105/Section 60/Will Mason», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=273417 (bản sửa đổi 2535636).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/plain, mã đối chiếu EV-819C8A70. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng