theory
danh từ- theories
theory nghĩa là lý thuyết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a well-substantiated explanation of some aspect of the natural world
→một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)determination theory803 lần trong kho sáchpsychological theory582 lần trong kho sáchtheory suggests436 lần trong kho sáchconspiracy theory400 lần trong kho sáchtheory of relativity284 lần trong kho sáchtheory of evolution314 lần trong kho sáchlearning theory522 lần trong kho sáchmotivational theory236 lần trong kho sách - 2danh từB1
a tentative insight into the natural world
→một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên
Đồng nghĩa:hypothesis, possibility - 3danh từB1
a belief that can guide behavior
→một niềm tin có thể hướng dẫn hành vi
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa theory và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is theorised that the applicability of this theory to adolescent substance use is quite high.Có giả thuyết cho rằng khả năng áp dụng lý thuyết này vào việc sử dụng chất kích thích ở thanh thiếu niên là khá cao.
Therefore, the use of language biographies was not initiated by theory but by educational communities.Vì vậy, việc sử dụng tiểu sử ngôn ngữ không phải do lý thuyết mà do cộng đồng giáo dục khởi xướng.
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
According to this theory, one’s assigned racial category and ethnic background determined certain physical features as well as behavioral characteristics.Theo lý thuyết này, chủng tộc và nguồn gốc dân tộc được chỉ định của một người sẽ xác định một số đặc điểm thể chất cũng như đặc điểm hành vi.
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.
Coupling constant (or interaction constant) is a parameter in field theory, which determines relative strength of interaction between particles and fields.Hằng số ghép (hay hằng số tương tác) là một tham số trong lý thuyết trường, xác định cường độ tương tác giữa các hạt và trường.
Basically, self-perception theory sees that humans interpret their actions the same way that they interpret others from a observer point of view.There are many theories and explanations of this phenomenon and individuals' and groups' responses to it.This theory explains when one is exercising, how the physiological reactions to exercise can emit emotions, positive or negative.Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.Cần nghiên cứu sâu hơn để tập trung vào các lý thuyết liên quan trực tiếp đến yoga và cảm xúc, hơn là tập thể dục nói chung.
Attachment theory concerns the importance of attachment in regards to personal development.The dispositional theory suggests people have instinctive dispositions that causes them to have a certain level of satisfaction regardless of the job.Câu hỏi thường gặp về theory (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. theory nghĩa là gì trong tiếng Việt?
theory có nghĩa chính là: một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "a well-substantiated explanation of some aspect of the natural world".
2. theory thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
theory là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của theory theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), theory được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈθɪɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. theory thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ theory được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của theory gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của theory gồm: theories.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với theory là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: determination theory, psychological theory, theory suggests, conspiracy theory, theory of relativity.
7. theory có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hypothesis, possibility. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến theory?
Từ theory xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với theory đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is theorised that the applicability of this theory to adolescent substance use is quite high." (Dịch nghĩa: Có giả thuyết cho rằng khả năng áp dụng lý thuyết này vào việc sử dụng chất kích thích ở thanh thiếu niên là khá cao.). Câu văn minh họa cách dùng theory làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng theory?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.