tongue
danh từB1- tongued
- tongues
- tonguing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
tongue nghĩa là lưỡi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tongue là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity.
Các nét nghĩa của từ tongue
- 1
danh từB1
a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity
một khối mô cơ di động được bao phủ bởi màng nhầy và nằm trong khoang miệngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lingua · glossa · clapper
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
native tongue1.225 lần trong kho sách
tongue tied631 lần trong kho sách
forked tongue429 lần trong kho sách
tongue of flame540 lần trong kho sách
foreign tongue495 lần trong kho sách
unknown tongue507 lần trong kho sách
sharp tongue513 lần trong kho sách
latin tongue324 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a human written or spoken language used by a community
một ngôn ngữ viết hoặc nói của con người được cộng đồng sử dụngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa natural language
- 3
danh từB1
any long thin projection that is transient
bất kỳ hình chiếu mỏng dài nào chỉ thoáng quadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa knife
Câu hỏi thường gặp về tongue
tongue nghĩa là gì?
tongue nghĩa là lưỡi (bản dịch máy, chưa biên tập). tongue là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity.
tongue dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ tongue có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
tongue được dùng trong câu như thế nào?
I shall be tormented in flames, longing for a drop of water to cool my tongue. (Eglanton Thorne, Worthy of his name. Nguồn: Project Gutenberg #73340.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tongue, mã đối chiếu EV-D9F56CA0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng