swan
danh từ- swans
swan nghĩa là thiên nga.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
stately heavy-bodied aquatic bird with very long neck and usually white plumage as adult
→loài chim thủy sinh có thân hình nặng nề với chiếc cổ rất dài và bộ lông thường có màu trắng khi trưởng thành
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)trumpeter swan28 lần trong kho sáchswan of avon28 lần trong kho sáchswan geese37 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa swan và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The Swan and Sugar Loaf pub, which featured as the firefighters' local pub, has since been converted to flats.Quán rượu Swan và Sugar Loaf, nơi được coi là quán rượu địa phương của lực lượng cứu hỏa, đã được chuyển đổi thành căn hộ.
The swan also spreads her silver wings, and sails southward, towards the land of beauty and song; of art and antiquity--towards Italy.Thiên nga cũng dang rộng đôi cánh bạc và bay về phía nam, hướng tới vùng đất của sắc đẹp và ca hát; của nghệ thuật và cổ xưa – hướng tới nước Ý.
The brazen helmets of some shone like the sun, and were adorned with feathers white as swans.Những chiếc mũ sắt bằng đồng của một số người tỏa sáng như mặt trời và được trang trí bằng những chiếc lông vũ trắng như thiên nga.
Large herds of deer were feeding or reposing upon its borders, and swans were sailing majestically upon its bosom.Những đàn hươu lớn đang kiếm ăn hoặc nghỉ ngơi trên biên giới của nó, và những con thiên nga đang cưỡi trên ngực nó một cách uy nghiêm.
And so the Swan has returned safely, without damage or peril?"We therefore rehoisted our sail, and made chase after the remainder of the swans.Martin and I employed ourselves in plucking one of the swans and preparing it for cooking.Of course, the reports of the guns must have frightened any other swans that were near.Tất nhiên, những tiếng súng vang lên hẳn đã khiến những con thiên nga khác ở gần hoảng sợ.
They looked up, and discovered a large white swan hovering in the air, and singing as never bird sang before."Your sister says we shall be wanted at the Swan Inn, and must not linger by the live swans."The steel arches of the roof make a wide and splendid sweep, and over in the corner there are real swans swimming in real water.“Azib, gentle as a lamb, courageous as a lion, white as a swan.Câu hỏi thường gặp về swan (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. swan nghĩa là gì trong tiếng Việt?
swan có nghĩa chính là: loài chim thủy sinh có thân hình nặng nề với chiếc cổ rất dài và bộ lông thường có màu trắng khi trưởng thành. Định nghĩa tiếng Anh: "stately heavy-bodied aquatic bird with very long neck and usually white plumage as adult".
2. swan thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
swan là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của swan theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), swan được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈswɑn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. swan thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ swan được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của swan gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của swan gồm: swans.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với swan là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: trumpeter swan, swan of avon, swan geese.
7. swan có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến swan?
Từ swan xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với swan đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Swan and Sugar Loaf pub, which featured as the firefighters' local pub, has since been converted to flats." (Dịch nghĩa: Quán rượu Swan và Sugar Loaf, nơi được coi là quán rượu địa phương của lực lượng cứu hỏa, đã được chuyển đổi thành căn hộ.). Câu văn minh họa cách dùng swan làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng swan?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.