awareness
danh từ- awarenesses
awareness nghĩa là nhận thức.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
having knowledge of
→có kiến thức về
Đồng nghĩa:consciousness, cognizance, cognisance, knowingnessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)phonemic awareness40 lần trong kho sáchsituational awareness38 lần trong kho sáchparticipation awareness73 lần trong kho sáchraise awareness229 lần trong kho sáchphonological awareness26 lần trong kho sáchinteroceptive awareness21 lần trong kho sáchspatial awareness24 lần trong kho sáchraising awareness121 lần trong kho sách - 2danh từB1
state of elementary or undifferentiated consciousness
→trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt
Đồng nghĩa:sentience
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa awareness và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Existentialism is often connected with negative emotions, such as alienation, anxiety (worrying), dread (a very strong fear), and mortality (awareness of our own death).Chủ nghĩa hiện sinh thường gắn liền với những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sự xa lánh, lo lắng (lo lắng), sợ hãi (một nỗi sợ hãi rất mạnh mẽ) và cái chết (nhận thức về cái chết của chính chúng ta).
There is an ever spreading institution of clubs that promote equality and awareness, an example of which is the G.S.A.Có một tổ chức câu lạc bộ ngày càng lan rộng nhằm thúc đẩy sự bình đẳng và nhận thức, một ví dụ trong số đó là G.S.A.
Although this action raised awareness for the gay/lesbian population, it merely took each person under ten seconds to participate.Mặc dù hành động này đã nâng cao nhận thức cho cộng đồng người đồng tính nam/đồng tính nữ, nhưng mỗi người chỉ mất chưa đầy mười giây để tham gia.
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.
Competitive gamers have been public about using Adderall to improve their sense of awareness.Các game thủ cạnh tranh đã công khai về việc sử dụng Adderall để nâng cao nhận thức của họ.
Twitch has also asked their content creators to spread awareness during Mental Health month and to have a talk about these topics with their viewers.We need more research on how to win (or better avoid) wars -- and more public awareness of this distinction.Many—perhaps most—get stuck somewhere short of attaining a comprehensive awareness by egotistically sealing themselves or their club off from their natural neighborhood.Whereas, subjective self-awareness focuses attention externally towards the environment and away from the individual.You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
Developing cultural awareness and empathy is also critically important, and studying world history is a way to ensure you have this necessary skill.Phát triển nhận thức và sự đồng cảm về văn hóa cũng cực kỳ quan trọng và nghiên cứu lịch sử thế giới là một cách để đảm bảo bạn có kỹ năng cần thiết này.
The main purpose of the legislation is to create awareness among parents about what has become a prevalent issue for teenagers.Câu hỏi thường gặp về awareness (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. awareness nghĩa là gì trong tiếng Việt?
awareness có nghĩa chính là: có kiến thức về. Định nghĩa tiếng Anh: "having knowledge of".
2. awareness thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
awareness là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của awareness theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), awareness được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈwɛɹnəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. awareness thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ awareness được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của awareness gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của awareness gồm: awarenesses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với awareness là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: phonemic awareness, situational awareness, participation awareness, raise awareness, phonological awareness.
7. awareness có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: consciousness, cognizance, cognisance, knowingness, sentience. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến awareness?
Từ awareness xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với awareness đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Existentialism is often connected with negative emotions, such as alienation, anxiety (worrying), dread (a very strong fear), and mortality (awareness of our own death)." (Dịch nghĩa: Chủ nghĩa hiện sinh thường gắn liền với những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sự xa lánh, lo lắng (lo lắng), sợ hãi (một nỗi sợ hãi rất mạnh mẽ) và cái chết (nhận thức về cái chết của chính chúng ta).). Câu văn minh họa cách dùng awareness làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng awareness?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.