Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “saw”

5.513 câu thật có từ saw hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: saw nghĩa là cái cưa. saw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: cut with a saw. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ saw

Danh sách câu dẫn chứng (322 câu)

Từ hay đi cùng saw

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
saw nothing6.988 lần
saw something2.889 lần
first saw4.252 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ saw

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ saw trong kho câu?
Kho câu có 5.513 câu có từ saw hoặc các dạng của từ, trích từ 2.142 tác phẩm và tài liệu. 78 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ saw xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ saw gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.678 câu, rồi Bậc B1 với 990 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ saw?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ saw: Quá khứ đơn (4.140 câu), Câu phủ định (810 câu), Quá khứ hoàn thành (397 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.