exhaust
danh từ, động từB2- exhausted
- exhausting
- exhausts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
exhaust là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Giải thích đầy đủ
Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: gases ejected from an engine as waste products.
Các nét nghĩa của từ exhaust
- 1
danh từB2
gases ejected from an engine as waste products
khí thoát ra từ động cơ như chất thảidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exhaust fumes · fumes
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
utterly exhaust831 lần trong kho sách
completely exhaust638 lần trong kho sách
nearly exhaust1.045 lần trong kho sách
exhaust with fatigue262 lần trong kho sách
nigh exhaust262 lần trong kho sách
thoroughly exhaust327 lần trong kho sách
sank exhaust270 lần trong kho sách
exhaust by fatigue135 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
system consisting of the parts of an engine through which burned gases or steam are discharged
Hệ thống bao gồm các bộ phận của động cơ qua đó khí đốt hoặc hơi nước được thải radịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exhaust system
- 3
động từB2
wear out completely
hao mòn hoàn toàndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wash up · beat · tucker · tucker out
- 4
động từB2
use up (resources or materials)
sử dụng hết (tài nguyên hoặc vật liệu)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa consume · eat up · use up · eat · deplete · run through
- 5
động từB2
deplete
cạn kiệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa run down · play out · sap · tire
Câu hỏi thường gặp về exhaust
exhaust nghĩa là gì?
exhaust là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: gases ejected from an engine as waste products.
exhaust dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ exhaust có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
exhaust được dùng trong câu như thế nào?
Roden, convinced that this new horror was a mere illusion begotten of the mist and his own exhausted state, closed his eyes for a moment. (Bertram Mitford, A Veldt Official: A Novel of Circumstance. Nguồn: Project Gutenberg #32922.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/exhaust, mã đối chiếu EV-E8D1A2BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng