cucumber
danh từ- cucumbers
cucumber nghĩa là dưa chuột.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a melon vine of the genus Cucumis
→một cây dưa thuộc chi Cucumis
Đồng nghĩa:cucumber vine, cucumis sativusCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pickled cucumber44 lần trong kho sáchcucumber melons24 lần trong kho sáchmelons cucumber21 lần trong kho sáchsliced cucumber15 lần trong kho sáchsalted cucumber18 lần trong kho sáchsquirting cucumber9 lần trong kho sáchcucumber frames32 lần trong kho sáchpumpkins cucumber11 lần trong kho sách - 2danh từB1
cylindrical green fruit with thin green rind and white flesh eaten as a vegetable
→quả màu xanh hình trụ có vỏ màu xanh mỏng và thịt trắng được ăn như một loại rau
Đồng nghĩa:cuke
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cucumber và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In one was a fine cucumber, scooped hollow, and then stuffed with seasoned meat, and stewed in rich sauce.Một trong số đó là dưa chuột hảo hạng, múc rỗng, sau đó nhồi thịt đã nêm gia vị và hầm trong nước sốt đậm đà.
Dare say it will turn out to be a case of cucumber."'In a cucumber plant,' said the modest saint; blushing even to think of it; and the wizard knew he was done for.“Trong cây dưa chuột,” vị thánh khiêm tốn nói; thậm chí đỏ mặt khi nghĩ đến nó; và gã phù thủy biết rằng mình đã tiêu đời.
Cucumber brought white kvas in an iron jug; the brigadier drank greedily--his hands shook.Dưa chuột mang kvas trắng đựng trong bình sắt; Thiếu tướng uống một cách tham lam - tay anh ta run rẩy.
In most Eastern European countries it is consumed with pickled cucumbers.We had new potatoes and green cucumbers before the rich folks.Then there is the cool cucumber, like so many people, good for nothing when it is ripe and the wildness has gone out of it.'Bold, impudent, and impertinent girl that you are, to come like that, as cool as a cucumber.Besides, she remembers that it is a sultry evening, and so gets herself up as cool as a cucumber.Why, you must have no more blood than a cucumber, Solomon.This class used to be classified as sea cucumbers in the echinoderms.The Makassans came to collect trepang (sea cucumbers) and pearls.Câu hỏi thường gặp về cucumber (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cucumber nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cucumber có nghĩa chính là: một cây dưa thuộc chi Cucumis. Định nghĩa tiếng Anh: "a melon vine of the genus Cucumis".
2. cucumber thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cucumber là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cucumber theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cucumber được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkjukəmbɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cucumber thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cucumber được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cucumber gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cucumber gồm: cucumbers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cucumber là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pickled cucumber, cucumber melons, melons cucumber, sliced cucumber, salted cucumber.
7. cucumber có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cucumber vine, cucumis sativus, cuke. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cucumber?
Từ cucumber xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cucumber đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In one was a fine cucumber, scooped hollow, and then stuffed with seasoned meat, and stewed in rich sauce." (Dịch nghĩa: Một trong số đó là dưa chuột hảo hạng, múc rỗng, sau đó nhồi thịt đã nêm gia vị và hầm trong nước sốt đậm đà.). Câu văn minh họa cách dùng cucumber làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cucumber?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.