fellow
tính từ, danh từB1- fellows
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
fellow nghĩa là đồng nghiệp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fellow là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a boy or man.
Các nét nghĩa của từ fellow
- 1
danh từB1
a boy or man
một cậu bé hoặc một người đàn ôngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chap · feller · fella · lad · gent · blighter
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
poor fellow20.571 lần trong kho sách
young fellow18.533 lần trong kho sách
fellow creatures4.567 lần trong kho sách
dear fellow7.905 lần trong kho sách
old fellow14.648 lần trong kho sách
fellow citizens3.121 lần trong kho sách
fine fellow3.610 lần trong kho sách
good fellow10.324 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a friend who is frequently in the company of another
một người bạn thường xuyên ở cùng với người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa companion · comrade · familiar · associate
- 3
danh từB1
a person who is member of one's class or profession
một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa colleague · confrere
Câu hỏi thường gặp về fellow
fellow nghĩa là gì?
fellow nghĩa là đồng nghiệp (bản dịch máy, chưa biên tập). fellow là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a boy or man.
fellow dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ fellow có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
fellow được dùng trong câu như thế nào?
Waldrep described his college years as being very memorable and enjoyable, often engaging in various mischiefs along with his fellow roommates. («Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=262566 (bản sửa đổi 2145470).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fellow, mã đối chiếu EV-963C1A8F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng