prominence
danh từ- prominences
prominence nghĩa là sự nổi bật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the state of being prominent: widely known or eminent
→trạng thái nổi bật: được biết đến rộng rãi hoặc nổi tiếng
Trái nghĩa:obscurityCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)undue prominence38 lần trong kho sáchbony prominence14 lần trong kho sách - 2danh từB2
relative importance
→tầm quan trọng tương đối
- 3danh từB2
something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
→một cái gì đó phình ra hoặc nhô ra hoặc các dự án từ môi trường xung quanh nó
Đồng nghĩa:bulge, bump, hump, swelling, gibbosity, gibbousness
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa prominence và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Accidents of origin deprived of all significance, one could select without any difficulty the souls to whom a free Constitution would have ensured intellectual prominence.He married and reached a position of prominence and wealth in the same place as his father, who has been dead ten years.Anh kết hôn và đạt đến địa vị danh vọng và giàu có ngang hàng với cha mình, người đã mất đã mười năm.
As such, the role of the library in this online world should simultaneously rise in prominence as well.Do đó, vai trò của thư viện trong thế giới trực tuyến này cũng sẽ đồng thời nổi bật hơn.
He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.
Sir Ralph, however, gives some prominence to the name of Ellerey, and his brother can hardly hope to pass through the world unnoticed."We believe that Gridley prominence in athletics should be fostered in every way, and we know that real athletics cost money---a lot of it!Chúng tôi tin rằng sự nổi bật của Gridley trong môn điền kinh cần được phát huy bằng mọi cách và chúng tôi biết rằng môn điền kinh thực sự tốn rất nhiều tiền---rất nhiều!
These facts had forced her into a prominence which she made no attempt to elude, and in which she now felt thoroughly at home.With this information the prominence of the moon image in Abel's consciousness becomes more readily intelligible.Powhatan is a very large figure in early Virginia history, and deserves his prominence.It is not likely that sheep-raising will attain anything of the prominence which cattle-raising is likely to assume.Every Churchman of prominence in the city was in attendance.All those who seemed to be of prominence wore long black coats, waistcoats cut low, and trousers of a lighter color.Câu hỏi thường gặp về prominence (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. prominence nghĩa là gì trong tiếng Việt?
prominence có nghĩa chính là: trạng thái nổi bật: được biết đến rộng rãi hoặc nổi tiếng. Định nghĩa tiếng Anh: "the state of being prominent: widely known or eminent".
2. prominence thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
prominence là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của prominence theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), prominence được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹɑmənəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. prominence thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ prominence được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của prominence gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của prominence gồm: prominences.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với prominence là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: undue prominence, bony prominence.
7. prominence có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bulge, bump, hump, swelling, gibbosity. Các từ trái nghĩa tương phản: obscurity. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến prominence?
Từ prominence xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với prominence đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Accidents of origin deprived of all significance, one could select without any difficulty the souls to whom a free Constitution would have ensured intellectual prominence.". Câu văn minh họa cách dùng prominence làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng prominence?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.