stepfather
danh từ- stepfathers
stepfather nghĩa là cha dượng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the husband of your mother by a subsequent marriage
→chồng của mẹ bạn sau cuộc hôn nhân tiếp theo
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa stepfather và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, their stepfather did not allow them to go to school.Tuy nhiên, cha dượng của họ không cho phép họ đi học.
It may be remarked that his room was directly over that occupied by his stepfather.Có thể nhận xét rằng căn phòng của anh nằm ngay phía trên phòng của cha dượng.
We stopped near a large building, and there was my stepfather turned towards us and talking a strange jargon.Chúng tôi dừng lại gần một tòa nhà lớn, ở đó cha dượng quay về phía chúng tôi và nói một thứ thuật ngữ kỳ lạ.
'I shall stay here as long as I like, and be indebted neither to you nor to stepfather.'Frank did not like his stepfather, he did not trust him.But come, come, stepfather, I hear the earnest voice of my husband in conversation with my merry, handsome cousin.Much as Frank was prejudiced against his stepfather, his natural sense of justice would not allow him to accuse him unjustly.Going down-stairs, Grit saw his stepfather still lying on the floor.He was Beth’s stepfather; and as she was Ben’s cousin, the boy naturally turned to him as a friend.“My stepfather, Jacob Winter, is not in favor of my going.”She thinks about killing herself so she can be with her father and away from her stepfather."Oh, come, dear," said Mrs. Ward kindly; "your stepfather means very well indeed by you.Câu hỏi thường gặp về stepfather (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. stepfather nghĩa là gì trong tiếng Việt?
stepfather có nghĩa chính là: chồng của mẹ bạn sau cuộc hôn nhân tiếp theo. Định nghĩa tiếng Anh: "the husband of your mother by a subsequent marriage".
2. stepfather thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
stepfather là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của stepfather theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stepfather được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɛpˌfɑðɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. stepfather thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ stepfather được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của stepfather gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của stepfather gồm: stepfathers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stepfather là gì?
Từ stepfather thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. stepfather có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stepfather?
Từ stepfather xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với stepfather đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, their stepfather did not allow them to go to school." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, cha dượng của họ không cho phép họ đi học.). Câu văn minh họa cách dùng stepfather làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stepfather?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.