Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “laugh”

2.476 câu thật có từ laugh hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: laugh nghĩa là cười. laugh là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ laugh

Danh sách câu dẫn chứng (2.476 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng laugh nằm ở trang từ điển: laugh đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ laugh

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ laugh trong kho câu?
Kho câu có 2.476 câu có từ laugh hoặc các dạng của từ, trích từ 1.022 tác phẩm và tài liệu. 56 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ laugh xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ laugh gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 832 câu, rồi Bậc B2 với 349 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.