expense
danh từB1- expensed
- expenses
- expensing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
expense nghĩa là chi phí (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
expense là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: amounts paid for goods and services that may be currently tax deductible (as opposed to capital expenditures).
Các nét nghĩa của từ expense
- 1
danh từB1
amounts paid for goods and services that may be currently tax deductible (as opposed to capital expenditures)
số tiền thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ hiện có thể được khấu trừ thuế (ngược lại với chi tiêu vốn)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa disbursal · disbursement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
defray the expense360 lần trong kho sách
expense incurred258 lần trong kho sách
travelling expense383 lần trong kho sách
regardless of expense226 lần trong kho sách
funeral expense238 lần trong kho sách
household expense271 lần trong kho sách
traveling expense170 lần trong kho sách
extra expense191 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a detriment or sacrifice
một sự tổn hại hoặc sự hy sinhdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
money spent to perform work and usually reimbursed by an employer
số tiền bỏ ra để thực hiện công việc và thường được người sử dụng lao động hoàn trảdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về expense
expense nghĩa là gì?
expense nghĩa là chi phí (bản dịch máy, chưa biên tập). expense là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: amounts paid for goods and services that may be currently tax deductible (as opposed to capital expenditures).
expense dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ expense có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
expense được dùng trong câu như thế nào?
During these years of unrest, the Byzantine Empire became so weak that neighbouring powers started taking advantage and expanding at the crumbling empire's expense. («WikiJournal Preprints/Orhan Gazi, the first statesman», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=278004 (bản sửa đổi 2494917).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/expense, mã đối chiếu EV-B4837FCB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng