hair
danh từA1- haired
- hairs
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
hair nghĩa là tóc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hair là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a covering for the body (or parts of it) consisting of a dense growth of threadlike structures (as on the human head).
Các nét nghĩa của từ hair
- 1
danh từA1
a covering for the body (or parts of it) consisting of a dense growth of threadlike structures (as on the human head)
lớp phủ cho cơ thể (hoặc các bộ phận của nó) bao gồm sự phát triển dày đặc của các cấu trúc dạng sợi (như trên đầu con người)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
brown hair5.215 lần trong kho sách
golden hair4.545 lần trong kho sách
black hair7.940 lần trong kho sách
gray hair4.263 lần trong kho sách
grey hair4.072 lần trong kho sách
fair hair5.263 lần trong kho sách
white hair6.373 lần trong kho sách
red hair4.302 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a very small distance or space
một khoảng cách hoặc không gian rất nhỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hair's-breadth · hairsbreadth · whisker
- 3
danh từA1
filamentous hairlike growth on a plant
sự phát triển giống như sợi tóc trên câydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fuzz · tomentum
Câu hỏi thường gặp về hair
hair nghĩa là gì?
hair nghĩa là tóc (bản dịch máy, chưa biên tập). hair là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a covering for the body (or parts of it) consisting of a dense growth of threadlike structures (as on the human head).
hair dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ hair có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
hair được dùng trong câu như thế nào?
Very pretty was the "Japloo Baby Song," the girls wearing bright kimonas, with chrysantemums in their hair and carrying fans. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Leighton Gibson/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=408899 (bản sửa đổi 4094549).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hair, mã đối chiếu EV-E56EA1D5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng