counter
danh từ, động từB1- countered
- countering
- counters
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
counter nghĩa là quầy tính tiền (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
counter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: table consisting of a horizontal surface over which business is transacted.
Các nét nghĩa của từ counter
- 1
danh từB1
table consisting of a horizontal surface over which business is transacted
bảng bao gồm một bề mặt ngang mà trên đó hoạt động kinh doanh được giao dịchdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
counter clockwise212 lần trong kho sách
counter terrorism130 lần trong kho sách
behind the counter1.441 lần trong kho sách
counter revolution192 lần trong kho sách
lunch counter149 lần trong kho sách
counter reformation104 lần trong kho sách
counter jumper83 lần trong kho sách
counter revolutionary109 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
game equipment (as a piece of wood, plastic, or ivory) used for keeping a count or reserving a space in various card or board games
- 3
danh từB1
a calculator that keeps a record of the number of times something happens
một máy tính ghi lại số lần điều gì đó xảy radịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tabulator
- 4
động từB1
speak in response
nói đáp lạidịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
act in advance of
hành động trướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa anticipate · foresee · forestall
Câu hỏi thường gặp về counter
counter nghĩa là gì?
counter nghĩa là quầy tính tiền (bản dịch máy, chưa biên tập). counter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: table consisting of a horizontal surface over which business is transacted.
counter dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ counter có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
counter được dùng trong câu như thế nào?
With practice, can your director join in so you become a four-bit counter? («KS3 Computing/Binary», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=360336 (bản sửa đổi 4567478).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/counter, mã đối chiếu EV-89F2F40C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng