Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “laugh”

2.310 câu thật có từ laugh hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: laugh nghĩa là cười. laugh là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ laugh

Danh sách câu dẫn chứng (112 câu)

Từ hay đi cùng laugh

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
laugh heartily4.407 lần
laugh aloud3.006 lần
laugh outright1.682 lần
hearty laugh1.671 lần
loud laugh1.791 lần
laugh merrily1.442 lần
merry laugh1.415 lần
began to laugh2.665 lần
help laugh2.309 lần
laugh softly1.253 lần
laugh stock1.078 lần
laugh loudly955 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ laugh

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ laugh trong kho câu?
Kho câu có 2.310 câu có từ laugh hoặc các dạng của từ, trích từ 1.005 tác phẩm và tài liệu. 56 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ laugh xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ laugh gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 777 câu, rồi Bậc B2 với 331 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ laugh?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ laugh: Quá khứ đơn (827 câu), Câu phủ định (344 câu), can và could (129 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.