E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: laugh

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “laugh”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “laugh”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
laugh heartilylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.407 lần
laugh aloudlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.006 lần
laugh outrightlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.682 lần
hearty laughlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.671 lần
loud laughlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.791 lần
laugh merrilylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.442 lần
merry laughlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.415 lần
began to laughlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.665 lần
help laughlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.309 lần
laugh softlylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.253 lần
laugh stocklogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.078 lần
laugh loudlylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 955 lần

Đối chiếu cách dùng của “laugh”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.