Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

freezing

tính từ
B1
US/ˈfɹizɪŋ/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

freezing là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa freezing và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    These antifreeze agents can change the freezing point of liquids, which means they stop ice from forming easily.
    Wikipedia contributors, Freezing
    It was freezing cold, but there he was, as motionless as a sculptured image, and as patient.
    Twain, Mark, Following the Equator: A Journey Around the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    The ledge was like the rim of ice that adheres to a tub when a bucketful of freezing water has been taken out.

    Gờ đá giống như vành băng dính vào bồn khi người ta lấy một xô đầy nước đóng băng ra.

    Duncan, Norman, Billy Topsail & Company: A Story for Boys, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Sometimes I feel as if my heart also were freezing, and becoming set and hard.

    Đôi khi tôi cảm thấy như thể trái tim mình cũng đang đóng băng và trở nên cứng ngắc.

    Charles, Elizabeth Rundle, Chronicles of the Schonberg-Cotta Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Freezing Powders was sitting bolt upright in the corner, and Cockie was apparently mad with joy.

    Freezing Powder đang ngồi thẳng trong góc, và Cockie dường như đang vui sướng đến phát điên.

    Stables, Gordon, Wild Adventures round the Pole Or, The Cruise of the "Snowbird" Crew in the "Arrandoon", Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I'm simply freezing to death, and I must tell you this.
    Bates, Arlo, A Book o' Nine Tales., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Will the promise of a bushel of coal or a blanket, to be given ten days hence, warm the limbs that are freezing to-night?
    Harland, Marion, Husks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    I was now reduced to the last shift, and tried to keep my feet warm at the risk of freezing my body.
    Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor], Ross's Adventures of the first settlers on the Oregon or Columbia River, 1810-1813, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I put between her and my great sorrow the impenetrable wall of my freezing silence.
    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, A Strange Story — Volume 07, Nguyên văn tác phẩm
    "We made Swift Rapids late in the afternoon, when the sun was low and a frosty wind was freezing the pools by the way.
    Duncan, Norman, Billy Topsail & Company: A Story for Boys, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    And I've been kicking ever since, literally to keep from freezing.
    Daviess, Maria Thompson, The Melting of Molly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    The freezing wind is taken as a matter of course.
    Merriman, Henry Seton, The Sowers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “freezing”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về freezing (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. freezing nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    freezing có nghĩa chính là: freezing là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "freezing".

    2. freezing thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    freezing là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của freezing theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), freezing được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɹizɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. freezing thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ freezing được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của freezing gồm những dạng nào?

    Từ freezing có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với freezing là gì?

    Từ freezing thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. freezing có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến freezing?

    Từ freezing xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với freezing đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "These antifreeze agents can change the freezing point of liquids, which means they stop ice from forming easily.". Câu văn minh họa cách dùng freezing làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng freezing?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.