Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

during

preposition
A2
US/ˈdʊɹɪŋ/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

during là một từ tiếng Anh ở bậc A2.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa during và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    During his lifetime he attempted to live free of unjust governmental restraints as well as conventional social expectations.

    Trong suốt cuộc đời của mình, ông đã cố gắng sống thoát khỏi những hạn chế bất công của chính phủ cũng như những kỳ vọng xã hội thông thường.

    OpenStax, Writing Process: Thinking Critically About Text (Writing Guide with Handbook)
    During the fifteenth century, in the city-states of northern Italy, an intellectual movement called humanism had taken hold.
    OpenStax, The Protestant Reformation (World History Volume 1, to 1500)
    During the following summer, relations between Germany and the Soviet Union began to improve.
    OpenStax, An Unstable Peace (World History Volume 1, to 1500)
    During school, you may receive support from family that could be considered income.
    OpenStax, Savings, Expenses, and Budgeting (College Success Concise)
    But these pressures are usually only monitored during surgery or for patients in intensive care since the measurements are invasive.

    Nhưng những áp lực này thường chỉ được theo dõi trong quá trình phẫu thuật hoặc đối với những bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt vì các phép đo này mang tính xâm lấn.

    OpenStax, Pressures in the Body (College Physics for AP® Courses 2e)
    During the productive struggle, students are learning to test some new ideas and make mistakes along the way.
    Wikimedia contributors, Lesson plans created by prospective teachers/Lilli Engledow Task Plan
    His reign lasted only a few months; nevertheless, during that time he succeeded in reconquering Egypt.
    Wikimedia contributors, The Bamberg Introduction to the History of Islam (BIHI) 05
    During the year of the cold-war any communist sympathy, association, or accusations could get a person barred from the entertainment industry.

    Trong năm chiến tranh lạnh, bất kỳ sự thông cảm, liên kết hoặc cáo buộc nào của cộng sản đều có thể khiến một người bị cấm tham gia ngành giải trí.

    Wikimedia contributors, Anti-Capitalist Film
    Knowing the difference between these two concepts is essential in assisting individuals cope during traumatic events.

    Biết được sự khác biệt giữa hai khái niệm này là điều cần thiết trong việc hỗ trợ các cá nhân đối phó với các sự kiện đau thương.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Tragic optimism
    Three major academic narratives of Edward have been produced during this period.
    Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Edward I of England
    Anyone who immigrated in subsequent waves of immigration for example during the progressive era was considered non white.

    Ví dụ, bất kỳ ai nhập cư trong các làn sóng nhập cư tiếp theo trong thời kỳ tiến bộ đều được coi là không phải da trắng.

    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Fall/Section017/Mr Pete Miltiades
    During these years of unrest, the Byzantine Empire became so weak that neighbouring powers started taking advantage and expanding at the crumbling empire's expense.
    Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Orhan Gazi, the first statesman

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “during”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về during (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. during nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    during có nghĩa chính là: during là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "during".

    2. during thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    during là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của during theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), during được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʊɹɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. during thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ during được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của during gồm những dạng nào?

    Từ during có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với during là gì?

    Từ during thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. during có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến during?

    Từ during xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với during đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "During his lifetime he attempted to live free of unjust governmental restraints as well as conventional social expectations." (Dịch nghĩa: Trong suốt cuộc đời của mình, ông đã cố gắng sống thoát khỏi những hạn chế bất công của chính phủ cũng như những kỳ vọng xã hội thông thường.). Câu văn minh họa cách dùng during làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng during?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.