Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

doing

do-verb
A1
US/ˈduɪŋ/
Ý nghĩa trọng tâm

doing là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa doing và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    If you’re feeling low, try doing something fun to lift your spirits.
    OpenStax, Language and the Mind (Introduction to Anthropology)
    For all the reading you do, you end up doing even more rereading.

    Với tất cả những lần bạn đọc, cuối cùng bạn sẽ đọc lại nhiều hơn.

    OpenStax, Effective Reading Strategies (College Success Concise)
    Ensure you are doing the most good you can do.
    Wikimedia contributors, Doing Good
    The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.

    Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.

    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2013/Spring/Mrs. Bardin
    Record what you are planning on doing for the team during the second weekend.

    Ghi lại những gì bạn dự định làm cho nhóm vào cuối tuần thứ hai.

    Wikimedia contributors, 3D Scan/Kinect Makerbot/Howard Community College/Spring2012/P1550jme/Javiereduturcios/enes100/myWork
    Where T would be the temperature of the Universe if we were doing this formulation for all of the systems included.

    Trong đó T sẽ là nhiệt độ của Vũ trụ nếu chúng ta thực hiện công thức này cho tất cả các hệ trong đó.

    Wikimedia contributors, Computational likelihood physics
    After adding a few more tosses, you might notice that you are doing the repeated motion of "pumping" or doing little circles with your hands.
    Wikimedia contributors, Learn to juggle
    By doing this, subroutines eliminate redundant code, making the entire program easier to manage.

    Bằng cách này, các chương trình con sẽ loại bỏ mã thừa, giúp quản lý toàn bộ chương trình dễ dàng hơn.

    Wikimedia contributors, Visual Basic/Functions and Subroutines
    Now, what if we wanted to express doing something "after" a period of time?

    Bây giờ, nếu chúng ta muốn diễn đạt việc làm gì đó "sau" một khoảng thời gian thì sao?

    Wikimedia contributors, General Literary Chinese from Scratch/How Much Time, Exactly?
    These contain the current viewport rotation and translation and camera distance - at the time of doing the rendering.

    Chúng chứa xoay và dịch khung nhìn hiện tại cũng như khoảng cách camera - tại thời điểm thực hiện hiển thị.

    Wikimedia contributors, OpenSCAD User Manual/Named Objects
    The Union believed it was doing none of those things.
    Wikimedia contributors, Transportation Planning Casebook/Sydney Trains Labour Relations
    However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.

    Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

    Wikimedia contributors, A-level Philosophy/The Concept of God

    Câu hỏi thường gặp về doing (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. doing nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    doing có nghĩa chính là: doing là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "doing".

    2. doing thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    doing là một do-verb. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của doing theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), doing được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈduɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. doing thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ doing được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của doing gồm những dạng nào?

    Từ doing có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với doing là gì?

    Từ doing thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. doing có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến doing?

    Từ doing xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với doing đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "If you’re feeling low, try doing something fun to lift your spirits.". Câu văn minh họa cách dùng doing làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng doing?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.