weep
danh từ- weeps
weep là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa weep và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I also weep, and I feel that condemnation and shame are my portion.He alone had heard his father's farewell words; he alone had seen his father weep.No, no, I saw him weep over a poor woman, whose eyes he had closed after a dreadful agony.They weep for the infant, now an infant again and perhaps falling into a long sleep.Họ khóc thương đứa bé, bây giờ lại là đứa trẻ sơ sinh và có lẽ đã chìm vào giấc ngủ dài.
"Shall you no more ask me why I weep so much?""Lelie, who was in great distress, left the Princess and went to her own room to weep alone.Not a note has passed my lips for weeks, and now my heart aches so, that I would far rather weep than sing.“I will say it now,” he answered, “if you will not weep.Often she interrupted a lively laugh to weep passionately, and checked her tears to laugh again.Then with a strange and bewildering inconsequence she flung herself into Leonard’s arms, and burying her head upon his breast she began to weep.Yes, it was an old lady, an old lady whom he did not recognize, and who, while she smiled, seemed ready to weep.She left him lest he should see her weep, and then--then she repented even of her just pride!Câu hỏi thường gặp về weep (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. weep nghĩa là gì trong tiếng Việt?
weep có nghĩa chính là: weep là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.. Định nghĩa tiếng Anh: "weep".
2. weep thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
weep là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của weep theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), weep được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwip/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. weep thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ weep được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của weep gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của weep gồm: weeps.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với weep là gì?
Từ weep thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. weep có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến weep?
Từ weep xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với weep đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I also weep, and I feel that condemnation and shame are my portion.". Câu văn minh họa cách dùng weep làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng weep?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.