E
EngveraDictionary & Reader

paralysingly

trạng từ
C2

Paralysingly (trạng từ) có nghĩa là paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: paralysingly

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc parare (Latinh)
    par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly
    Ngữ căn (Root)par-

    chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng

    Hậu tố (Suffix)-ly

    theo phương thức, mức độ

    Từ "paralysingly" được hình thành từ ngữ căn "par-" mang nghĩa "chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).

    Ngữ căn gốc

    par- (parare (Latinh))

    Nghĩa gốc: “chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng”

    Cấu trúc hình thái

    par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly

    Từ loại chính của “paralysingly”: trạng từ

    Biến thể cùng gốc của “paralysingly”
    Cấu trúc hình thái của "paralysingly": ngữ căn par-, hậu tố -ly xác định chức năng tạo trạng từ bổ nghĩa.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: paralysingly

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'paralysingly' khi vận dụng vào câu văn.

    paralysinglyTrạng từ gốc (Adverb)

    paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'paralysingly' trong câu)

    “The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.”

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: paralysingly

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 5 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "paralysingly" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have paralysingly", "specific paralysingly" và cấu trúc giới từ "kinds of paralysingly".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “paralysingly” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have paralysingly

    cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require paralysingly

    đòi hỏi phải có paralysingly

    “Specialists are working closely to require paralysingly in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có paralysingly (require paralysingly) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “paralysingly” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific paralysingly

    paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific paralysingly to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific paralysingly" (paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major paralysingly

    paralysingly đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major paralysingly to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major paralysingly" (paralysingly đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “paralysingly” (Fixed Prepositional Patterns)

    1 cấu trúc giới từ

    kinds of paralysingly

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế

    “"The lovely country house where I'd have crowds of people, all kinds of paralysingly interesting people to stay with me!”

    Nguồn: Ruck, Berta: Miss Million's Maid: A Romance of Love and Fortune
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: paralysingly

    5 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “paralysingly” (trạng từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “paralysingly” →

    Nghĩa cốt lõi: paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “paralysingly” với 5 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.
    Vincent, James Edmund: Through East Anglia in a Motor Car, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I must say Mr. Waters is even more paralysingly alarming to work for in this capacity.
    Ruck, Berta: His Official Fiancée, Nguyên văn tác phẩm
    "The lovely country house where I'd have crowds of people, all kinds of paralysingly interesting people to stay with me!
    Ruck, Berta: Miss Million's Maid: A Romance of Love and Fortune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    But, as every Land-girl knows, the most paralysingly interesting Day Off cannot stop the relentless return of the Work-a-day Week.
    Ruck, Berta: A land-girl's love story, Nguyên văn tác phẩm
    I retorted quickly, and with my airiest laugh, for this seemed the only way in which to face the paralysingly embarrassing point he’d seen fit to raise again.
    Ruck, Berta: His Official Fiancée, Nguyên văn tác phẩm
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: paralysingly

    Pillar Bậc C2 →
    Phân bậc CEFR của “paralysingly”

    Bậc C2 · trạng từ

    paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    kinds of paralysingly

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    5 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “paralysingly” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “paralysingly” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

    “The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.”

    Nguồn: Vincent, James Edmund: Through East Anglia in a Motor Car

    “I must say Mr. Waters is even more paralysingly alarming to work for in this capacity.”

    Nguồn: Ruck, Berta: His Official Fiancée

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “paralysingly”

    Chuẩn bậc C2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “paralysingly” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “paralysingly”

    Công thức cấu tạo: par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “paralysingly”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “paralysingly” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    kinds of paralysingly(cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế)
    Danh từ + of + paralysingly
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “paralysingly”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “paralysingly” với tần suất cao:

    provide / have paralysingly(cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + paralysingly
    require paralysingly(đòi hỏi phải có paralysingly)
    Động từ + paralysingly
    specific paralysingly(paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + paralysingly
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “paralysingly”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “paralysingly”:

    “The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “paralysingly”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc C2

    paralysingly (trạng từ): paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc parare (Latinh)

    Công thức: par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly (Ngữ căn par-: chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng)

    Biến thể cùng họ từ: paralysingly (Trạng từ gốc (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhDanh từ + of + paralysingly

    kinds of paralysingly: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế

    “"The lovely country house where I'd have crowds of people, all kinds of paralysingly interesting people to stay with me!”

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + paralysingly

    provide / have paralysingly: cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + paralysingly

    specific paralysingly: paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific paralysingly to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific paralysingly" (paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “paralysingly” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “The sequel, except for Lord Orford, must have been simply _____ funny.”

    Điền dạng từ phù hợp của "paralysingly" vào chỗ trống.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “paralysingly” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “I must say Mr. Waters is even more _____ alarming to work for in this capacity.”

    Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "paralysingly".

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “paralysingly”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về paralysingly (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. paralysingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    paralysingly có nghĩa chính là: paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "paralysingly".

    2. paralysingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    paralysingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của paralysingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), paralysingly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. paralysingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ paralysingly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của paralysingly gồm những dạng nào?

    Từ paralysingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với paralysingly là gì?

    Từ paralysingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. paralysingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến paralysingly?

    Từ paralysingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với paralysingly đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.". Câu văn minh họa cách dùng paralysingly làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng paralysingly?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.