paralysingly
trạng từParalysingly (trạng từ) có nghĩa là paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: paralysingly
chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng
theo phương thức, mức độ
Từ "paralysingly" được hình thành từ ngữ căn "par-" mang nghĩa "chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
par- (parare (Latinh))
Nghĩa gốc: “chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng”
par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly
Từ loại chính của “paralysingly”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: paralysingly
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'paralysingly' khi vận dụng vào câu văn.
paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'paralysingly' trong câu)
“The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.”
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: paralysingly
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 5 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "paralysingly" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have paralysingly", "specific paralysingly" và cấu trúc giới từ "kinds of paralysingly".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “paralysingly” (Verb & Noun Collocations)
provide / have paralysingly
cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require paralysingly
đòi hỏi phải có paralysingly
“Specialists are working closely to require paralysingly in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có paralysingly (require paralysingly) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “paralysingly” (Modifier Collocations)
specific paralysingly
paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific paralysingly to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific paralysingly" (paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major paralysingly
paralysingly đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major paralysingly to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major paralysingly" (paralysingly đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “paralysingly” (Fixed Prepositional Patterns)
kinds of paralysingly
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế
“"The lovely country house where I'd have crowds of people, all kinds of paralysingly interesting people to stay with me!”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: paralysingly
5 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “paralysingly” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “paralysingly” với 5 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.I must say Mr. Waters is even more paralysingly alarming to work for in this capacity."The lovely country house where I'd have crowds of people, all kinds of paralysingly interesting people to stay with me!But, as every Land-girl knows, the most paralysingly interesting Day Off cannot stop the relentless return of the Work-a-day Week.I retorted quickly, and with my airiest laugh, for this seemed the only way in which to face the paralysingly embarrassing point he’d seen fit to raise again.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: paralysingly
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · trạng từ
paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
kinds of paralysingly
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế
“The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.”
Nguồn: Vincent, James Edmund: Through East Anglia in a Motor Car
“I must say Mr. Waters is even more paralysingly alarming to work for in this capacity.”
Nguồn: Ruck, Berta: His Official Fiancée
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “paralysingly”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “paralysingly” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “paralysingly”
Công thức cấu tạo: par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “paralysingly”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “paralysingly” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “paralysingly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “paralysingly” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “paralysingly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “paralysingly”:
“The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “paralysingly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
paralysingly (trạng từ): paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Công thức: par- (chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → paralysingly (Ngữ căn par-: chuẩn bị sẵn sàng, ngang bằng)
Biến thể cùng họ từ: paralysingly (Trạng từ gốc (Adverb))
kinds of paralysingly: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'paralysingly' trong câu thực tế
“"The lovely country house where I'd have crowds of people, all kinds of paralysingly interesting people to stay with me!”
provide / have paralysingly: cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ paralysingly trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific paralysingly: paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific paralysingly to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific paralysingly" (paralysingly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“The sequel, except for Lord Orford, must have been simply _____ funny.”
Điền dạng từ phù hợp của "paralysingly" vào chỗ trống.
“I must say Mr. Waters is even more _____ alarming to work for in this capacity.”
Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "paralysingly".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “paralysingly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “paralysingly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “paralysingly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “paralysingly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “paralysingly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về paralysingly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. paralysingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
paralysingly có nghĩa chính là: paralysingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "paralysingly".
2. paralysingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
paralysingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của paralysingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), paralysingly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. paralysingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ paralysingly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của paralysingly gồm những dạng nào?
Từ paralysingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với paralysingly là gì?
Từ paralysingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. paralysingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến paralysingly?
Từ paralysingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với paralysingly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The sequel, except for Lord Orford, must have been simply paralysingly funny.". Câu văn minh họa cách dùng paralysingly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng paralysingly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.