philosophical
tính từ- philosophicals
philosophical nghĩa là triết học.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
of or relating to philosophy or philosophers
→thuộc hoặc liên quan đến triết học hoặc triết gia
Đồng nghĩa:philosophicCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)philosophical transactions187 lần trong kho sáchphilosophical treatises33 lần trong kho sáchphilosophical treatise40 lần trong kho sáchphilosophical reflections79 lần trong kho sáchphilosophical discussions40 lần trong kho sáchphilosophical speculation49 lần trong kho sáchphilosophical theories52 lần trong kho sáchphilosophical writings37 lần trong kho sách - 2tính từB2
characterized by the attitude of a philosopher
→đặc trưng bởi thái độ của một triết gia
Đồng nghĩa:philosophic
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa philosophical và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.It seemed to me to take a more philosophical view of the manner of judging the question than any other review.The explanation is a more philosophical one, and relates to a great modern social movement.Lời giải thích mang tính triết lý hơn và liên quan đến một phong trào xã hội hiện đại vĩ đại.
Of the same class of virtues with courage is that undisturbed philosophical tranquillity, superior to pain, sorrow, anxiety, and each assault of adverse fortune.There are a multitude of different perspectives on economic development that fall into the realms of economic, political and philosophical.Có vô số quan điểm khác nhau về phát triển kinh tế thuộc các lĩnh vực kinh tế, chính trị và triết học.
The third big area of philosophical speculation in sport has to do with sport’s social and political functions.Lĩnh vực lớn thứ ba của suy đoán triết học trong thể thao có liên quan đến các chức năng chính trị và xã hội của thể thao.
One cannot approve, as scholarlike or philosophical, the scepticism of Mr. Cox, who can see in the whole narrative nothing but a solar myth.His writings upon philosophical subjects were valued highly, and widely circulated.Jenner’s courage was supported by the advice, which conveyed to him the true art of philosophical investigation.I was glad to escape from this turmoil to the calmer atmosphere of the philosophical and literary clock department.For me, the strange destiny of the man was a philosophical problem to be solved.However, we lowered our mainsail, tried to be philosophical, and waited for a breeze.Câu hỏi thường gặp về philosophical (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. philosophical nghĩa là gì trong tiếng Việt?
philosophical có nghĩa chính là: thuộc hoặc liên quan đến triết học hoặc triết gia. Định nghĩa tiếng Anh: "of or relating to philosophy or philosophers".
2. philosophical thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
philosophical là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của philosophical theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), philosophical được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌfɪləˈsɑfɪkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. philosophical thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ philosophical được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của philosophical gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của philosophical gồm: philosophicals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với philosophical là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: philosophical transactions, philosophical treatises, philosophical treatise, philosophical reflections, philosophical discussions.
7. philosophical có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: philosophic. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến philosophical?
Từ philosophical xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với philosophical đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.". Câu văn minh họa cách dùng philosophical làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng philosophical?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.