hysteria
danh từ- hysterias
hysteria nghĩa là chứng cuồng loạn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
state of violent mental agitation
→trạng thái kích động tinh thần dữ dội
Đồng nghĩa:craze, delirium, frenzy, fury - 2danh từC2
excessive or uncontrollable fear
→nỗi sợ hãi quá mức hoặc không thể kiểm soát được
- 3danh từC2
neurotic disorder characterized by violent emotional outbreaks and disturbances of sensory and motor functions
→rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự bộc phát cảm xúc dữ dội và rối loạn chức năng cảm giác và vận động
Đồng nghĩa:hysterical neurosis
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hysteria và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Today, the trials are often viewed as examples of mass hysteria and moral panic.Ngày nay, các phiên tòa thường được coi là ví dụ về sự cuồng loạn của quần chúng và sự hoảng loạn về mặt đạo đức.
I was not drunk—but what is one to do—depression will drive a man to such a pitch of hysteria?Tôi không say - nhưng phải làm gì đây - chứng trầm cảm có thể đẩy một người đàn ông đến mức cuồng loạn đến thế?
The hysteria grew, in large measure because the court permitted witnesses to testify that they had seen the accused as spirits or in visions.Sự cuồng loạn ngày càng gia tăng, phần lớn là do tòa án cho phép các nhân chứng làm chứng rằng họ đã nhìn thấy bị cáo như linh hồn hoặc trong linh ảnh.
Instead they have been due to a variety of reasons including exposure to a variety of non-toxic substances, mass hysteria, and malingering.She acts to me as if she were on the verge of hysteria.Then to his wife, “Is this hysteria, Paula, or are you spoiling for a sensation?”I felt a frightful depression, that suddenly burst into an attack of fear gripping me like hysteria.Her trained ear had caught an indrawn, fluttering sob which she recognized as belonging to a certain form of hysteria.The French maid showed signs of hysteria and Isabel had to take her aside and quiet her, while the men consulted."I'm very sorry, sir," said the poor creature, trembling and obviously struggling with rising hysteria.And visions of money pouring out and mortgages pouring in put a note of shrill hysteria into his usually heavy voice.The famous scout soon saw that the girl was on the verge of a collapse from hysteria and overwrought nerves.Câu hỏi thường gặp về hysteria (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hysteria nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hysteria có nghĩa chính là: trạng thái kích động tinh thần dữ dội. Định nghĩa tiếng Anh: "state of violent mental agitation".
2. hysteria thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hysteria là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hysteria theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hysteria được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /hɪˈstɛɹiə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hysteria thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hysteria được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hysteria gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hysteria gồm: hysterias.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hysteria là gì?
Từ hysteria thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. hysteria có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: craze, delirium, frenzy, fury, hysterical neurosis. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hysteria?
Từ hysteria xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hysteria đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Today, the trials are often viewed as examples of mass hysteria and moral panic." (Dịch nghĩa: Ngày nay, các phiên tòa thường được coi là ví dụ về sự cuồng loạn của quần chúng và sự hoảng loạn về mặt đạo đức.). Câu văn minh họa cách dùng hysteria làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hysteria?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.