Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “judge”

1.743 câu thật có từ judge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: judge nghĩa là thẩm phán. judge là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: determine the result of (a competition). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ judge

Danh sách câu dẫn chứng (1.743 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng judge nằm ở trang từ điển: judge đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ judge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ judge trong kho câu?
Kho câu có 1.743 câu có từ judge hoặc các dạng của từ, trích từ 1.039 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ judge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ judge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 563 câu, rồi Bậc B2 với 329 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.