comic
tính từ- comics
comic nghĩa là truyện tranh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
arousing or provoking laughter
→kích động hoặc kích động tiếng cười
Đồng nghĩa:amusing, comical, funny, laughable, mirthful, risibleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)serio comic280 lần trong kho sáchdc comic207 lần trong kho sáchcomic opera397 lần trong kho sáchmarvel comic222 lần trong kho sáchtragi comic89 lần trong kho sáchcomic strip164 lần trong kho sáchcomic operas96 lần trong kho sáchirresistibly comic100 lần trong kho sách - 2tính từA2
of or relating to or characteristic of comedy
→thuộc, liên quan đến hoặc có đặc điểm của hài kịch
- 3danh từA2
a professional performer who tells jokes and performs comical acts
→một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp kể chuyện cười và thực hiện những hành động hài hước
Đồng nghĩa:comedian
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa comic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This simple comic strip may have shaped nerd-versus-bully storylines thereafter.Sau đó, bộ truyện tranh đơn giản này có thể đã định hình cốt truyện về kẻ mọt sách chống lại kẻ bắt nạt.
Their eyes met without a smile, though they perceived the grisly comic of the incident.But the teller of the comic story does not slur the nub; he shouts it at you--every time.Nhưng người kể chuyện hài hước không nói xấu điều đó; anh ấy hét vào mặt bạn - mọi lúc.
Ever on the alert for comic subjects, John Doyle was remarkably prompt and ready to catch an idea.But the teller of the comic story does not slur the nub; he shouts it at you--every time.Nhưng người kể chuyện hài hước không nói xấu điều đó; anh ấy hét vào mặt bạn - mọi lúc.
Just then Vizard put his head cautiously in at the window, and said, in a comic whisper, “Is she gone?”Ngay sau đó Vizard thận trọng thò đầu vào cửa sổ và nói bằng giọng thì thầm hài hước, "Cô ấy đi rồi à?"
If anything comic occurred, she smiled slightly, and where others would have wept, and thus distorted their features, she only let her eyelids fall.Nếu có chuyện gì hài hước xảy ra, cô ấy sẽ mỉm cười nhẹ, và ở những nơi mà người khác có thể sẽ khóc, và do đó làm biến dạng nét mặt của họ, cô ấy chỉ để mí mắt sụp xuống.
He is mainly an antagonist in the Spider-Man comic book series.The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
The comic value of the man in a rage depends too in part on this circumstance.Giá trị hài hước của người đàn ông đang nổi cơn thịnh nộ cũng phụ thuộc một phần vào hoàn cảnh này.
Benjamin Britten later made a comic opera from the story.The original Blue Beetle was featured in not only his own comic but also a weekly radio serial.Chú bọ xanh nguyên bản không chỉ được giới thiệu trong truyện tranh của chính ông mà còn trong một loạt chương trình phát thanh hàng tuần.
Câu hỏi thường gặp về comic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. comic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
comic có nghĩa chính là: kích động hoặc kích động tiếng cười. Định nghĩa tiếng Anh: "arousing or provoking laughter".
2. comic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
comic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của comic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), comic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑmɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. comic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ comic được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của comic gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của comic gồm: comics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với comic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: serio comic, dc comic, comic opera, marvel comic, tragi comic.
7. comic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: amusing, comical, funny, laughable, mirthful. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến comic?
Từ comic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với comic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This simple comic strip may have shaped nerd-versus-bully storylines thereafter." (Dịch nghĩa: Sau đó, bộ truyện tranh đơn giản này có thể đã định hình cốt truyện về kẻ mọt sách chống lại kẻ bắt nạt.). Câu văn minh họa cách dùng comic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng comic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.