desperation
danh từ- desperations
desperation nghĩa là tuyệt vọng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a state in which all hope is lost or absent
→một trạng thái trong đó tất cả hy vọng bị mất hoặc vắng mặt
Đồng nghĩa:despairCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)sheer desperation174 lần trong kho sáchgoaded to desperation49 lần trong kho sáchdriven to desperation288 lần trong kho sáchverge of desperation43 lần trong kho sách - 2danh từB2
desperate recklessness
→sự liều lĩnh tuyệt vọng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa desperation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.
Mr. Verne did not raise his eyes, for he did not wish his companion to see the look of desperation settled there.Ông Verne không ngước mắt lên vì ông không muốn người bạn đồng hành của mình nhìn thấy vẻ tuyệt vọng ở đó.
No, no Î For such an exposure as this nothing short of downright desperation could give courage.George was all horror, expecting, in chill desperation, a terrible tragedy.She sent for a physician--he arrived, and his opinion of Verezzi’s danger almost drove the wretched Matilda to desperation.Cô đã cử một bác sĩ đến - anh ta đã đến, và ý kiến của anh ta về mối nguy hiểm của Verezzi gần như khiến Matilda khốn khổ đến tuyệt vọng.
You don't mean to say he is definitely resolved?" she demanded in her desperation.The laughter died out of Barbara's face, and was replaced by a look of the utmost astonishment and desperation.Tiếng cười biến mất trên khuôn mặt của Barbara và thay vào đó là vẻ mặt vô cùng kinh ngạc và tuyệt vọng.
Drive me to desperation, and I will not answer for the consequences."With stripes and demoniac yells they at length turned loose the almost savage horse, which was goaded to desperation by the tumult and the blows.Javan perceived that no further advantage was to be obtained, and in desperation he and his men set fire to the tower in several places.The police surround Hodaka in the abandoned building, but Suga, inspired by Hodaka's desperation to find Hina, helps him escape.The one link which held them together, was welded out of crime and desperation.Câu hỏi thường gặp về desperation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. desperation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
desperation có nghĩa chính là: một trạng thái trong đó tất cả hy vọng bị mất hoặc vắng mặt. Định nghĩa tiếng Anh: "a state in which all hope is lost or absent".
2. desperation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
desperation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của desperation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), desperation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌdɛspɚˈeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. desperation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ desperation được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của desperation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của desperation gồm: desperations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với desperation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sheer desperation, goaded to desperation, driven to desperation, verge of desperation.
7. desperation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: despair. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến desperation?
Từ desperation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với desperation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims." (Dịch nghĩa: Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.). Câu văn minh họa cách dùng desperation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng desperation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.