Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “existence”

1.106 câu thật có từ existence hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: existence nghĩa là sự tồn tại. existence là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state or fact of existing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ existence

Danh sách câu dẫn chứng (1.106 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng existence nằm ở trang từ điển: existence đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ existence

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ existence trong kho câu?
Kho câu có 1.106 câu có từ existence hoặc các dạng của từ, trích từ 709 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ existence xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ existence gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 391 câu, rồi Bậc B1 với 216 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.