concede
động từB2- conceded
- concedes
- conceding
concede nghĩa là thừa nhận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
concede là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: admit (to a wrongdoing).
Các nét nghĩa của từ concede
- 1
động từB2
admit (to a wrongdoing)
thừa nhận (một hành vi sai trái)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa profess · confess
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
universally concede54 lần trong kho sách
tacitly concede15 lần trong kho sách
concede mickey16 lần trong kho sách
- 2
động từB2
be willing to concede
sẵn sàng thừa nhậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yield · grant
- 3
động từB2
give over
từ bỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yield · cede · grant
Câu hỏi thường gặp về concede
concede nghĩa là gì?
concede nghĩa là thừa nhận (bản dịch máy, chưa biên tập). concede là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: admit (to a wrongdoing).
concede được dùng trong câu như thế nào?
“For to-day—yes then,” conceded Isaac, and Dasipodius turned to go. (Mary C. Rowsell, The silver dial, volume 2 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #76371.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/concede, mã đối chiếu EV-01D1284B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng