Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

unharried

tính từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

unharried là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)

    2 câu tiêu biểu có chứa unharried và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried.

    Vì vậy, như anh biết rõ, dù có chuyện gì xảy ra với người khác thì trang trại của anh vẫn không bị ảnh hưởng.

    Haggard, H. Rider (Henry Rider), The Lady of Blossholme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Robert felt sure that the animals, although unharried by man, would prove wary.
    Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander), The Sun of Quebec: A Story of a Great Crisis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “unharried”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về unharried (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. unharried nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    unharried có nghĩa chính là: unharried là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "unharried".

    2. unharried thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    unharried là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của unharried theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unharried được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. unharried thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ unharried được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của unharried gồm những dạng nào?

    Từ unharried có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unharried là gì?

    Từ unharried thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. unharried có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unharried?

    Từ unharried xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với unharried đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried." (Dịch nghĩa: Vì vậy, như anh biết rõ, dù có chuyện gì xảy ra với người khác thì trang trại của anh vẫn không bị ảnh hưởng.). Câu văn minh họa cách dùng unharried làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unharried?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.