immigrant
danh từ- immigrants
immigrant nghĩa là người nhập cư.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a person who comes to a country where they were not born in order to settle there
→một người đến một đất nước nơi họ không sinh ra để định cư ở đó
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)illegal immigrant163 lần trong kho sáchundocumented immigrant29 lần trong kho sáchjewish immigrant74 lần trong kho sáchinflux of immigrant24 lần trong kho sáchscapegoating immigrant14 lần trong kho sáchchinese immigrant92 lần trong kho sáchasian immigrant26 lần trong kho sáchimmigrant visa11 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa immigrant và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Alexander worked in a mill and shared housing with other Greek Immigrants.On looking ahead about two miles, and not far from the immigrant trail, a herd of about one hundred buffaloes could be seen, quietly grazing.Nhìn về phía trước khoảng hai dặm, cách con đường di dân không xa, có thể thấy một đàn khoảng một trăm con trâu đang lặng lẽ gặm cỏ.
Rivelino's entire family were supporters of this club (the club has traditionally been supported by Italian immigrants ) but he was denied a contract.Cả gia đình Rivelino đều là những người ủng hộ câu lạc bộ này (câu lạc bộ có truyền thống được những người nhập cư Ý ủng hộ) nhưng anh đã bị từ chối ký hợp đồng.
Sanchez did not like how immigrants, women, and people who are gay were being treated.Sanchez không thích cách người nhập cư, phụ nữ và người đồng tính bị đối xử.
He vetoed a bill that would have allowed illegal immigrants to receive driver's licenses and signed another that requires identification to vote.Ông phủ quyết một dự luật cho phép những người nhập cư bất hợp pháp nhận được bằng lái xe và ký một dự luật khác yêu cầu giấy tờ tùy thân để bỏ phiếu.
Through this letter, he learns about her life in China, her journey as an immigrant, and her heartbreak when Jack stopped connecting with her."Well, everything goes on fine 'cepting some cheers once in a while, until the Honorable gets down to the gover'ment's plans for the immigrants.An influx of immigrant workers swelled and diversified an already crowded urban population.Some are illegal immigrants and can be expelled if found.But, to expend the little capital in a really reasonable manner, that is the stumbling-block over which most emigrants, or rather immigrants, fall.African immigration to the United States refers to immigrants to the United States who are or were nationals of modern African countries.Coyotes are guides that are paid to bring illegal immigrants across the border.Câu hỏi thường gặp về immigrant (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. immigrant nghĩa là gì trong tiếng Việt?
immigrant có nghĩa chính là: một người đến một đất nước nơi họ không sinh ra để định cư ở đó. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who comes to a country where they were not born in order to settle there".
2. immigrant thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
immigrant là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của immigrant theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), immigrant được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪməɡɹənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. immigrant thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ immigrant được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của immigrant gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của immigrant gồm: immigrants.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với immigrant là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: illegal immigrant, undocumented immigrant, jewish immigrant, influx of immigrant, scapegoating immigrant.
7. immigrant có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến immigrant?
Từ immigrant xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với immigrant đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Alexander worked in a mill and shared housing with other Greek Immigrants.". Câu văn minh họa cách dùng immigrant làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng immigrant?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.