pre
- pred
- pres
- pring
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
pre là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pre và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If you are like most people, you probably find it easier to adopt some pre-packaged set of beliefs that seem attractive.As his mind was thus occupied he walked along the village street, pre-occupied and absorbed.Khi tâm trí của anh ấy bận rộn như vậy, anh ấy đi dọc theo đường làng, bận rộn và say mê.
We will put back industry to its pre-trust stage.Chúng tôi sẽ đưa ngành trở lại giai đoạn trước khi được tin tưởng.
Meanwhile he must hurry off to the other end of the town, and excuse himself from the pre-engagement he had already formed.Trong khi đó, anh ta phải nhanh chóng đi đến đầu bên kia của thị trấn và xin phép rời khỏi cuộc hẹn trước mà anh ta đã hình thành.
There was on the train a young man from Boston, who said that he was born in Grand Pre.Trên tàu có một thanh niên đến từ Boston, anh ta nói rằng anh ta sinh ra ở Grand Pre.
This habit of what is commonly termed “fair play” is especially the characteristic of free communities, and it is pre-eminently fostered by political life.Shall I let things take their course until they culminate of themselves in the pre-ordained catastrophe that always follows evil?She assured him, at the same time, that he had many rivals, but over these he had gained the pre-eminence, in her estimation.A yellow background indicates an event which was part of the pre-war European Championship.Punch cards were a second attempt at pre-payment fare technology.He has, despite his desire to avoid the lime-light, learned to make choices from within that pre-determined scenario.Anh ấy, mặc dù mong muốn tránh ánh đèn sân khấu, đã học cách đưa ra lựa chọn trong bối cảnh đã định sẵn đó.
Don't bring your rack anywhere unless you know how to get those pre-amps and processors to do exactly what you want them to do.Đừng mang giá đỡ của bạn đi bất cứ đâu trừ khi bạn biết cách để các bộ tiền khuếch đại và bộ xử lý đó thực hiện chính xác những gì bạn muốn chúng làm.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “pre”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pre” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về pre (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pre nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pre có nghĩa chính là: pre là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "pre".
2. pre thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pre là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của pre theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pre được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pre thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pre được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pre gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pre gồm: pred, pres, pring.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pre là gì?
Từ pre thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. pre có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pre?
Từ pre xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pre đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If you are like most people, you probably find it easier to adopt some pre-packaged set of beliefs that seem attractive.". Câu văn minh họa cách dùng pre làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pre?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.