Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

pre

US/ˈpɹi/
pred
pres
pring

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

pre là một từ tiếng Anh.

Thuộc:Academic Word List (AWL)•Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    3 dạng thức liên quan
    pred
    pres
    pring
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa pre và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    If you are like most people, you probably find it easier to adopt some pre-packaged set of beliefs that seem attractive.
    Wikimedia contributors, Finding Common Ground
    As his mind was thus occupied he walked along the village street, pre-occupied and absorbed.

    Khi tâm trí của anh ấy bận rộn như vậy, anh ấy đi dọc theo đường làng, bận rộn và say mê.

    Oliphant, Mrs. (Margaret), Squire Arden; volume 3 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    We will put back industry to its pre-trust stage.

    Chúng tôi sẽ đưa ngành trở lại giai đoạn trước khi được tin tưởng.

    London, Jack, The iron heel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Meanwhile he must hurry off to the other end of the town, and excuse himself from the pre-engagement he had already formed.

    Trong khi đó, anh ta phải nhanh chóng đi đến đầu bên kia của thị trấn và xin phép rời khỏi cuộc hẹn trước mà anh ta đã hình thành.

    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, "My Novel" — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    There was on the train a young man from Boston, who said that he was born in Grand Pre.

    Trên tàu có một thanh niên đến từ Boston, anh ta nói rằng anh ta sinh ra ở Grand Pre.

    Warner, Charles Dudley, The Complete Project Gutenberg Writings of Charles Dudley Warner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    This habit of what is commonly termed “fair play” is especially the characteristic of free communities, and it is pre-eminently fostered by political life.
    Lecky, William Edward Hartpole, History of European Morals From Augustus to Charlemagne (Vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Shall I let things take their course until they culminate of themselves in the pre-ordained catastrophe that always follows evil?
    Corelli, Marie, The Murder of Delicia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    She assured him, at the same time, that he had many rivals, but over these he had gained the pre-eminence, in her estimation.
    Whitehead, Charles, Lives and exploits of the most noted highwaymen, robbers and murderers of all nations Drawn from the most authentic sources and brought down to the present time
    A yellow background indicates an event which was part of the pre-war European Championship.
    Wikipedia contributors, Belgian Grand Prix
    Punch cards were a second attempt at pre-payment fare technology.
    Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/Go-To Card Fare Technology at Metro Transit
    He has, despite his desire to avoid the lime-light, learned to make choices from within that pre-determined scenario.

    Anh ấy, mặc dù mong muốn tránh ánh đèn sân khấu, đã học cách đưa ra lựa chọn trong bối cảnh đã định sẵn đó.

    Wikimedia contributors, Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 16
    Don't bring your rack anywhere unless you know how to get those pre-amps and processors to do exactly what you want them to do.

    Đừng mang giá đỡ của bạn đi bất cứ đâu trừ khi bạn biết cách để các bộ tiền khuếch đại và bộ xử lý đó thực hiện chính xác những gì bạn muốn chúng làm.

    Wikimedia contributors, Harmonica/Playing with Amp

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “pre”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về pre (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. pre nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    pre có nghĩa chính là: pre là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "pre".

    2. pre thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    pre là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của pre theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pre được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. pre thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ pre được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của pre gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của pre gồm: pred, pres, pring.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pre là gì?

    Từ pre thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. pre có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pre?

    Từ pre xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với pre đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "If you are like most people, you probably find it easier to adopt some pre-packaged set of beliefs that seem attractive.". Câu văn minh họa cách dùng pre làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pre?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.